AIPhapLy.comBiết mình được gì trước khi gặp luật sư

Tính tiền lương làm thêm giờ, làm ban đêm, làm ngày lễ Tết và giới hạn giờ làm thêm

Tăng ca buổi tối, đi làm Chủ nhật, trực đêm ngày lễ — công ty phải trả bao nhiêu và có được bắt làm quá giờ không? Công cụ tính đúng công thức của Nghị định 145/2020 cho từng loại giờ, chỉ ra mức thực nhận ngày lễ với người hưởng lương tháng, và cảnh báo khi vượt giới hạn làm thêm của Bộ luật Lao động 2019.

Cập nhật theo luật hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký

1. Lương làm căn cứ
2. Số giờ trong tháng
3. Kiểm tra vượt giới hạn giờ làm thêm
Xoá, nhập lại

Kết quả là tính toán tham khảo theo số liệu bạn nhập và quy định hiện hành, không phải ý kiến tư vấn cho vụ việc cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Làm thêm giờ ngày lễ được trả bao nhiêu phần trăm?

Ít nhất 300% tiền lương giờ, chưa kể tiền lương ngày lễ đối với người hưởng lương theo ngày (Điều 98 BLLĐ 2019). Người hưởng lương tháng đã được trả lương ngày lễ trong lương tháng, nên đi làm ngày lễ thực nhận tương đương 400%. Làm thêm vào ban đêm ngày lễ: 300% + 30% + 20% × 300% = 390%.

Làm ca đêm có được trả thêm không?

Có. Giờ làm từ 22 giờ đến 6 giờ sáng được trả thêm ít nhất 30% tiền lương giờ bình thường (Điều 98 khoản 2, Điều 106). Nếu là làm thêm giờ vào ban đêm thì còn được thêm 20% tiền lương giờ ban ngày của ngày đó.

Một tháng được làm thêm tối đa bao nhiêu giờ?

Không quá 40 giờ/tháng; không quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày (tổng không quá 12 giờ/ngày); không quá 200 giờ/năm, riêng một số ngành như dệt may, da giày, điện tử, chế biến nông lâm thủy sản được tới 300 giờ/năm (Điều 107 BLLĐ 2019; Nghị định 145/2020, Điều 60 – 62). Làm thêm phải được người lao động đồng ý.

Lương giờ để tính làm thêm được tính thế nào?

Lấy tiền lương tháng theo hợp đồng (gồm phụ cấp lương, khoản bổ sung trả thường xuyên; không gồm tiền làm thêm, thưởng) chia cho số ngày làm việc bình thường trong tháng theo nội quy (tối đa 26 ngày), rồi chia số giờ làm việc bình thường trong ngày (Nghị định 145/2020, Điều 55).

Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Mức thuế, phí, án phí có thể thay đổi theo văn bản mới; công cụ ghi rõ căn cứ và ngày cập nhật để bạn đối chiếu.