Công ty TNHH Bao bì Phú An giao cho Công ty CP Thực phẩm Sao Mai một lô thùng carton, xuất hoá đơn 850 triệu đồng (đã gồm thuế giá trị gia tăng). Hợp đồng mua bán ghi: thanh toán trong 30 ngày kể từ ngày giao hàng, tức chậm nhất 15/5/2025; bên mua chậm thanh toán chịu phạt 8% giá trị chậm thanh toán. Hai bên đã ký biên bản đối chiếu công nợ tháng 6/2025. Đến tháng 10/2026, Sao Mai vẫn "đang thu xếp".
Phòng kế toán của Phú An hỏi ba câu: được đòi lãi không, lãi suất nào, và cộng với tiền phạt được không. Câu trả lời khác hẳn với một khoản vay giữa hai cá nhân, vì quan hệ này chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại 2005, không chỉ Bộ luật Dân sự. Bài này tính đủ các khoản Phú An có thể yêu cầu, đến ngày 14/10/2026.
Lãi chậm thanh toán thương mại: không phải 10%, không phải 20%
Điều 306 Luật Thương mại: trường hợp bên vi phạm hợp đồng chậm thanh toán tiền hàng hay chậm thanh toán thù lao dịch vụ và các chi phí hợp lý khác, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên khoản tiền chậm trả đó theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thoả thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
"Lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường" được Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP (Điều 11) cụ thể hoá: là mức trung bình lãi suất nợ quá hạn của ít nhất 03 ngân hàng thương mại (như Vietcombank, VietinBank, Agribank…) có trụ sở, chi nhánh hoặc phòng giao dịch tại tỉnh, thành phố nơi Tòa án đang giải quyết vụ việc; "thời điểm thanh toán" được hiểu là thời điểm xét xử sơ thẩm. Hệ quả thực tế:
- Lãi suất áp dụng không cố định — phụ thuộc mặt bằng lãi suất ngân hàng vào lúc xét xử, và có thể khác nhau giữa Tòa ở Hà Nội và Tòa ở một tỉnh khác.
- Nguyên đơn nên chủ động xin văn bản của các ngân hàng xác nhận lãi suất nợ quá hạn (thường bằng 150% lãi suất cho vay trong hạn cùng loại) và nộp cho Tòa, thay vì để Tòa tự đi thu thập — vừa nhanh hơn, vừa kiểm soát được con số.
- Lãi chậm thanh toán thương mại không phải lãi vay, nên không áp dụng cách tính 10%/năm của Điều 468 khoản 2 Bộ luật Dân sự.
Bảng tính cho khoản nợ 850 triệu
Giả định (minh hoạ) ba ngân hàng tại địa phương báo lãi suất nợ quá hạn cho vay ngắn hạn doanh nghiệp lần lượt 10,2%, 10,5% và 10,8%/năm. Trung bình = 10,5%/năm. Con số thật phải lấy theo văn bản của ngân hàng tại thời điểm xét xử.
| Khoản | Căn cứ | Phép tính | Số tiền |
|---|---|---|---|
| Nợ gốc tiền hàng | Hợp đồng, hoá đơn, biên bản đối chiếu công nợ | — | 850.000.000 đ |
| Lãi chậm thanh toán 15/05/2025 → 14/10/2026 (517 ngày) | LTM Đ306; NQ 01/2019 Đ11 | 850.000.000 × 10,5% × 517/365 | 126.417.123 đ |
| Phạt vi phạm 8% | Điều khoản phạt trong hợp đồng; LTM Đ300, 301 | 850.000.000 × 8% | 68.000.000 đ |
| Tổng yêu cầu | 1.044.417.123 đ |
Ba khoản này cộng được với nhau. Lãi chậm thanh toán là chế tài riêng theo Điều 306, không phải phạt; còn phạt vi phạm chỉ được áp dụng vì hợp đồng có thoả thuận phạt (Điều 300). Nếu Phú An chứng minh được thiệt hại thực tế khác — ví dụ phải vay ngân hàng bù vốn lưu động và trả lãi vay — thì theo Điều 307 Luật Thương mại, khi có thoả thuận phạt, bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại. Nhưng thiệt hại phải chứng minh được bằng chứng từ, và không được tính trùng với khoản lãi chậm trả.
Có thể tính lại với số liệu thật ở công cụ tính lãi chậm trả (chọn "Chậm thanh toán trong hợp đồng thương mại", nhập lãi suất trung bình) và công cụ tính phạt vi phạm hợp đồng.
Nếu hợp đồng đã ghi sẵn lãi chậm trả
Điều 306 ưu tiên thoả thuận ("trừ trường hợp có thoả thuận khác"). Nhiều hợp đồng mua bán ghi "chậm thanh toán chịu lãi 0,05%/ngày", tương đương 18,25%/năm. Với cùng 850 triệu và 517 ngày, lãi theo thoả thuận là 219.725.000 đ — cao hơn gần 93 triệu so với mức thị trường 10,5%. Mức thoả thuận cao có lợi cho bên bán nhưng cũng là chỗ bên mua hay phản bác (viện dẫn trần 20%/năm của Bộ luật Dân sự hoặc lập luận rằng khoản đó thực chất là phạt, phải tính chung vào trần 8%); thực tiễn xét xử về điểm này chưa hoàn toàn thống nhất, nên khi soạn hợp đồng, một mức lãi chậm trả vừa phải và tách bạch rõ với điều khoản phạt là cách an toàn hơn.
Đi kiện: Tòa nào, án phí bao nhiêu, còn hạn đến khi nào
Tranh chấp mua bán hàng hoá giữa hai công ty vì mục đích lợi nhuận là tranh chấp kinh doanh, thương mại. Án phí sơ thẩm theo Danh mục ban hành kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, bậc từ trên 800 triệu đến 2 tỷ đồng: 36 triệu đồng + 3% phần vượt 800 triệu.
| Khoản | Phép tính | Số tiền |
|---|---|---|
| Án phí sơ thẩm dự tính trên 1.044.417.123 đ | 36.000.000 + 3% × 244.417.123 | 43.332.514 đ |
| Tạm ứng án phí khi nộp đơn | 50% án phí dự tính | 21.666.257 đ |
Nếu thắng toàn bộ, Sao Mai chịu án phí và Phú An được hoàn tạm ứng. Nếu Tòa chỉ chấp nhận một phần — chẳng hạn lãi suất trung bình được xác định thấp hơn mức Phú An đề nghị — Phú An chịu án phí trên phần bị bác. Tra nhanh bậc án phí ở công cụ án phí vụ kinh doanh, thương mại.
Thời hiệu. Điều 319 Luật Thương mại: thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại là 2 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị vi phạm. Từ mốc 15/5/2025, ngày cuối là 15/5/2027 — rơi vào thứ Bảy, nên hạn chót thực tế lùi sang thứ Hai 17/5/2027. Một số Tòa áp dụng thời hiệu 3 năm của Điều 429 Bộ luật Dân sự cho tranh chấp hợp đồng; tính theo mốc ngắn hơn để không phải tranh luận. Có thể kiểm tra ở công cụ tính thời hiệu tranh chấp thương mại.
Biên bản đối chiếu công nợ tháng 6/2025 có chữ ký, đóng dấu của Sao Mai là sự thừa nhận nghĩa vụ — theo nguyên tắc tại Điều 157 Bộ luật Dân sự, thời hiệu được tính lại từ ngày thừa nhận. Vì vậy, đối chiếu công nợ định kỳ (quý, nửa năm) không chỉ là việc của kế toán mà là cách giữ thời hiệu sống.
Thủ tục rút gọn. Khi bên mua đã thừa nhận nợ bằng biên bản đối chiếu, chứng cứ rõ ràng, không cần thu thập thêm, các bên có địa chỉ rõ ràng và không ai cư trú ở nước ngoài, vụ án có thể được giải quyết theo thủ tục rút gọn của Bộ luật Tố tụng dân sự (Điều 316–317), với thời hạn chuẩn bị xét xử chỉ 1 tháng thay vì vài tháng. Nên nêu rõ đề nghị này trong đơn.
Trọng tài. Nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài hợp lệ, Tòa sẽ từ chối thụ lý; phải khởi kiện tại trung tâm trọng tài đã chọn, với biểu phí khác hẳn án phí.
Biến thể hay gặp
Bên mua trả từng phần
Sao Mai trả 300 triệu vào ngày 01/10/2025. Khi đó lãi chia hai đoạn: 850 triệu × 10,5% từ 15/5/2025 đến 01/10/2025, rồi 550 triệu × 10,5% từ 01/10/2025 trở đi. Ghi rõ nội dung chuyển khoản "thanh toán tiền hàng hoá đơn số…" để khoản trả được trừ đúng chỗ, không bị bên kia nói là trả cho hoá đơn khác.
Bên mua là cá nhân mua để dùng
Nếu bên mua là cá nhân mua để tiêu dùng (không nhằm mục đích sinh lợi), quan hệ áp dụng Bộ luật Dân sự: lãi chậm trả theo Điều 357 — mức thoả thuận nhưng không vượt 20%/năm, không thoả thuận thì 10%/năm; không có trần 8% cho phạt vi phạm. Xem thêm bài hợp đồng dân sự thoả thuận phạt 30% có được không.
Hợp đồng không có điều khoản phạt
Không phạt được đồng nào (Điều 300). Vẫn đòi được gốc + lãi chậm thanh toán theo Điều 306 + thiệt hại thực tế nếu chứng minh được.
Sai lầm thường gặp của bên bán
- Đòi phạt 8% trên tổng giá trị hợp đồng khung trong khi chỉ một đơn hàng bị chậm thanh toán. Trần 8% tính trên giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (Điều 301), tức số tiền chậm trả. Chi tiết ở bài phạt vi phạm hợp đồng tối đa 8%.
- Tự lấy lãi suất 20%/năm hoặc lãi suất cho vay trong hạn của một ngân hàng để đòi. Tòa áp lãi suất nợ quá hạn trung bình của ít nhất 3 ngân hàng; đòi cao hơn là chịu án phí phần bị bác.
- Không có biên bản giao nhận hàng có chữ ký người có thẩm quyền. Hoá đơn điện tử chứng minh việc xuất hoá đơn, không tự nó chứng minh bên mua đã nhận hàng.
- Để quá 2 năm vì "giữ quan hệ". Không đối chiếu công nợ, không có văn bản thừa nhận nợ mới, thì đến mốc 2 năm, bên mua chỉ cần yêu cầu áp dụng thời hiệu.
- Xuất hoá đơn điều chỉnh giảm, chiết khấu "để giữ khách" trong khi chưa thu được tiền — tự làm yếu yêu cầu của mình.
Hồ sơ nên có trước khi gửi thư đòi nợ hoặc khởi kiện
- Hợp đồng (hoặc đơn đặt hàng được chấp nhận), phụ lục, điều khoản thanh toán, điều khoản phạt.
- Biên bản giao nhận hàng, phiếu xuất kho có chữ ký bên nhận.
- Hoá đơn giá trị gia tăng và bằng chứng gửi hoá đơn.
- Biên bản đối chiếu công nợ, email/công văn thừa nhận nợ, đề nghị giãn nợ.
- Sao kê các khoản đã thanh toán (nếu có).
- Văn bản xác nhận lãi suất nợ quá hạn của ít nhất 3 ngân hàng tại địa phương (nên xin sát ngày xét xử).
- Thư đòi nợ chính thức có bảng tính gốc, lãi, phạt và thời hạn thanh toán.
Khi nào cần luật sư
- Khoản nợ lớn, bên mua có dấu hiệu mất khả năng thanh toán, tẩu tán tài sản, đổi tên, chuyển trụ sở — cần cân nhắc yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc các phương án pháp lý khác ngay từ đầu.
- Hợp đồng có điều khoản trọng tài hoặc chọn Tòa ở nước ngoài.
- Bên mua phản tố về chất lượng hàng, đòi giảm giá, đòi bồi thường ngược.
- Hợp đồng ghi lãi chậm trả cao hoặc nhiều khoản phạt chồng nhau — cần đánh giá rủi ro bị Tòa gộp vào trần 8%.
- Gần mốc 2 năm mà chưa có văn bản thừa nhận nợ mới.
Lưu ý: Luật Thương mại đang có dự án sửa đổi, trong đó có đề xuất xem xét lại mức trần phạt 8%. Đến ngày 14/10/2026, Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2019) vẫn là văn bản áp dụng; khi luật mới được thông qua và có hiệu lực, các con số trong bài sẽ được cập nhật.
Hỏi đáp nhanh
Lãi chậm thanh toán tiền hàng giữa hai công ty tính theo lãi suất nào?
Theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán (Điều 306 Luật Thương mại), tức trung bình lãi suất nợ quá hạn của ít nhất 3 ngân hàng thương mại có mặt tại tỉnh nơi Tòa giải quyết, vào thời điểm xét xử sơ thẩm (Điều 11 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP) — trừ khi hợp đồng có thoả thuận khác.
Đòi được cả lãi chậm trả và phạt vi phạm không?
Được. Lãi chậm thanh toán là chế tài riêng theo Điều 306, không phải tiền phạt; phạt vi phạm áp dụng khi hợp đồng có thoả thuận phạt, tối đa 8% số tiền chậm thanh toán. Thiệt hại thực tế khác chứng minh được cũng có thể đòi thêm theo Điều 307.
Thời hiệu kiện đòi nợ tiền hàng giữa doanh nghiệp là bao lâu?
Điều 319 Luật Thương mại quy định 2 năm kể từ thời điểm quyền lợi bị vi phạm. Một số Tòa áp dụng 3 năm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự; nên tính theo mốc 2 năm cho an toàn. Biên bản đối chiếu công nợ có thể làm thời hiệu tính lại.
Kiện đòi khoảng 1 tỷ đồng tiền hàng phải nộp tạm ứng án phí bao nhiêu?
Án phí kinh doanh, thương mại bậc 800 triệu – 2 tỷ là 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu. Với yêu cầu 1.044.417.123 đồng, án phí dự tính 43.332.514 đồng, tạm ứng khoảng 21,67 triệu đồng.
Có cách nào giải quyết nhanh khi bên nợ đã thừa nhận khoản nợ?
Khi bên nợ đã thừa nhận nghĩa vụ, chứng cứ rõ ràng, các bên có địa chỉ rõ ràng và không ai ở nước ngoài, có thể đề nghị Tòa giải quyết theo thủ tục rút gọn (Điều 316–317 Bộ luật Tố tụng dân sự), thời hạn chuẩn bị xét xử chỉ 1 tháng.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.