AIPhapLy.comBiết mình được gì trước khi gặp luật sư
Vay nợ, hợp đồng

Giấy vay không ghi lãi suất: đòi lãi thế nào, tính từ ngày nào

Vay 80 triệu không ghi lãi, quá hạn từ 01/9/2024: người cho vay vẫn đòi được 16,9 triệu lãi chậm trả theo mức 10%/năm. Bốn kiểu giấy vay hay gặp và bảng tính cho từng kiểu.

Giấy vay không ghi lãi suất: đòi lãi thế nào, tính từ ngày nào

Phần lớn các khoản vay giữa người thân, bạn bè ở Việt Nam được ghi trên một tờ giấy học trò: "Tôi tên…, có vay của bà Hoa số tiền 80.000.000 đồng, hẹn 6 tháng trả". Không một chữ nào về lãi. Có khi giấy ghi "có lãi" nhưng không ghi bao nhiêu; có khi ghi "lãi theo ngân hàng"; có khi không ghi cả ngày trả. Đến lúc người vay không trả, câu hỏi đặt ra là: người cho vay được đòi thêm đồng lãi nào không, và tính từ khi nào?

Luật có câu trả lời khá cụ thể cho từng kiểu giấy. Bài này đi qua bốn kiểu giấy vay hay gặp nhất, mỗi kiểu một bảng tính, theo Điều 466, 468, 469 Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Mốc tính trong mọi ví dụ là ngày 14/10/2026.

Kiểu 1: giấy vay không nói gì về lãi, có ngày hẹn trả

Bà Hoa cho cháu vay 80 triệu đồng ngày 01/3/2024, giấy ghi "hẹn 6 tháng trả", tức đến 01/9/2024. Không nhắc đến lãi.

Pháp luật coi đây là vay không có lãi: trong 6 tháng vay, bà Hoa không được đòi đồng lãi nào. Nhưng Điều 466 khoản 4 quy định: vay không có lãi mà khi đến hạn bên vay không trả hoặc trả không đầy đủ thì bên cho vay có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm trả theo lãi suất tại khoản 2 Điều 468 — tức 50% mức trần = 10%/năm — tương ứng với thời gian chậm trả, trừ trường hợp có thoả thuận khác.

KhoảnThời gianLãi suấtPhép tínhSố tiền
Lãi trong 6 tháng vay01/03 → 01/09/20240%—0 đ
Lãi chậm trả trên gốc01/09/2024 → 14/10/2026 (773 ngày)10%/năm80.000.000 × 10% × 773/36516.942.466 đ
Gốc + lãi96.942.466 đ

Con số 16,9 triệu này không phụ thuộc vào việc hai bên có "nói chuyện lãi" hay không. Nó phát sinh từ luật, từ chính việc chậm trả. Nhiều người cho vay không biết điều này và chỉ đòi đúng 80 triệu — tự bỏ đi một khoản luật đã cho.

Kiểu 2: giấy ghi "có lãi" nhưng không ghi mức

Giả sử cùng khoản vay trên, nhưng giấy ghi "vay có lãi, hẹn 6 tháng trả cả gốc lẫn lãi", và đến khi ra Tòa hai bên mỗi người nói một mức. Điều 468 khoản 2: trường hợp các bên có thoả thuận về việc trả lãi nhưng không xác định rõ lãi suất và có tranh chấp, lãi suất được xác định bằng 50% mức lãi suất giới hạn — tức 10%/năm — tại thời điểm trả nợ. Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP (Điều 6) giải thích "thời điểm trả nợ" ở đây là thời điểm xét xử sơ thẩm.

Dòng lãiThời gianLãi suấtPhép tínhSố tiền
Lãi trong hạn01/03 → 01/09/2024 (184 ngày)10%/năm80.000.000 × 10% × 184/3654.032.877 đ
Lãi trên gốc quá hạn — cách A773 ngày15%/năm (150% × 10%)80.000.000 × 15% × 773/36525.413.699 đ
Lãi trên tiền lãi chưa trả773 ngày10%/năm4.032.877 × 10% × 773/365854.086 đ
Tổng lãi — cách A30.300.662 đ
Tổng lãi — cách B (quá hạn chỉ 10%/năm)4.032.877 + 80.000.000 × 10% × 773/365 + 854.08621.829.429 đ

Cách A áp nguyên công thức Điều 466 khoản 5 điểm b: lãi trên nợ gốc quá hạn bằng 150% lãi suất vay — ở đây lãi suất vay được xác định là 10%/năm, nên quá hạn là 15%/năm. Đây là cách công cụ tính lãi đang dùng khi nhập lãi suất 10%. Cách B lập luận rằng 150% chỉ áp cho "lãi suất do các bên thoả thuận" (cách viết của Nghị quyết 01/2019), mà ở đây không có mức thoả thuận nào, nên phần quá hạn cũng chỉ 10%/năm. Dòng lãi trên tiền lãi chưa trả (854.086 đ) có ở cả hai cách. Khoảng cách giữa hai cách là gần 8,5 triệu đồng trên 80 triệu gốc. Người cho vay có thể trình bày theo cách A; người vay có cơ sở để phản bác bằng cách B. Với khoản tiền lớn, đây là chỗ đáng để luật sư xem cách Tòa nơi mình nộp đơn thường xử.

Lịch sử trả lãi có thể "lấp" chỗ trống trên giấy

Nếu giấy chỉ ghi "có lãi" nhưng suốt 6 tháng người vay đều đặn chuyển 960.000 đ mỗi tháng (1,2%/tháng), thì sao kê đó là chứng cứ về mức lãi hai bên thực tế đã thống nhất. Khi đó tranh chấp về "mức lãi" có thể không còn, và Tòa có căn cứ áp 14,4%/năm thay vì 10%. Ngược lại, người vay đã trả theo một mức suốt nhiều tháng rồi ra Tòa mới nói "không có thoả thuận lãi" thường khó thuyết phục.

Kiểu 3: giấy ghi "lãi theo ngân hàng" hoặc "lãi như cũ"

"Lãi theo ngân hàng" là câu ghi phổ biến nhưng gần như vô nghĩa về mặt pháp lý: ngân hàng nào, loại lãi gì (tiền gửi hay cho vay), kỳ hạn bao lâu, tại thời điểm nào? Khi hai bên tranh chấp về cách hiểu, câu chữ này rất dễ bị coi là "không xác định rõ lãi suất" và rơi về kiểu 2 — 10%/năm. Nếu muốn thoả thuận lãi, hãy ghi một con số theo %/năm, không quá 20%/năm (Điều 468 khoản 1). Những câu như "lãi như lần trước", "lãi như mọi khi" chỉ có giá trị khi chứng minh được "lần trước" là bao nhiêu.

Kiểu 4: giấy không ghi ngày trả

Ông Bình cho em rể vay 150 triệu đồng ngày 20/5/2024, giấy chỉ ghi "vay để làm ăn, khi nào có thì trả". Đây là vay không kỳ hạn. Điều 469 cho bên cho vay quyền đòi lại tài sản bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên vay một thời gian hợp lý.

Chi tiết quyết định số tiền lãi nằm ở Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, Điều 6: với hợp đồng vay không kỳ hạn, thời gian chậm trả nợ gốc bắt đầu từ ngày tiếp theo liền kề của ngày hết thời gian hợp lý; thời gian hợp lý do Tòa xem xét từng trường hợp nhưng không quá 03 tháng kể từ ngày thông báo.

Ông Bình nhắn tin ngày 01/3/2025: "Anh cần tiền, đề nghị chú trả đủ 150 triệu trước ngày 31/3/2025". Em rể đọc, trả lời "em biết rồi", nhưng không trả.

KhoảnThời gianLãi suấtPhép tínhSố tiền
Từ ngày vay đến hạn báo trước20/05/2024 → 31/03/20250% (vay không lãi)—0 đ
Lãi chậm trả01/04/2025 → 14/10/2026 (562 ngày, tính cả hai đầu)10%/năm150.000.000 × 10% × 562/36523.095.890 đ
Gốc + lãi173.095.890 đ

Nếu ông Bình không nhắn tin gì, mà để đến ngày nộp đơn khởi kiện mới lần đầu đòi, thì chính đơn khởi kiện là "thông báo" — và Tòa có thể cho bên vay thêm tới 3 tháng kể từ đó. Kết quả là khoản lãi chậm trả gần như bằng không. Một tin nhắn đòi nợ có ngày cụ thể, gửi sớm, đáng giá hơn 23 triệu đồng trong ví dụ này.

Bảng tóm tắt bốn kiểu giấy

Giấy vay ghiLãi trong thời hạn vayLãi khi quá hạnCăn cứ
Không nói gì về lãi, có hạn trả010%/năm trên gốc chậm trảĐ466 k4, Đ468 k2
"Có lãi", không ghi mức, có tranh chấp10%/năm15%/năm (cách A) hoặc 10%/năm (cách B), cộng 10%/năm trên tiền lãi chưa trảĐ466 k5, Đ468 k2
"Lãi theo ngân hàng", "lãi như cũ"Thường rơi về 10%/năm nếu không chứng minh được mứcNhư dòng trênĐ468 k2
Không ghi ngày trảTheo thoả thuận (nếu có)Từ ngày hết thời gian hợp lý (≤ 3 tháng từ ngày đòi)Đ469; NQ 01/2019 Đ6
Ghi rõ lãi ≤ 20%/năm và hạn trảTheo thoả thuận150% lãi suất thoả thuận + 10%/năm trên lãi chưa trảĐ466 k5

Dòng cuối là cách viết giấy vay ít tranh cãi nhất; ví dụ tính đầy đủ có ở bài cho vay 200 triệu, 3 năm chưa đòi được: lãi bao nhiêu.

Người vay nên biết gì

Với người vay, giấy không ghi lãi là lợi thế, nhưng không phải tấm khiên vô hạn. Ba điều đáng lưu ý:

  • Trả đúng hạn thì không mất đồng lãi nào. Chậm một ngày là bắt đầu chịu 10%/năm trên số chưa trả — khoảng 22.000 đồng mỗi ngày cho 80 triệu.
  • Trả bớt được bao nhiêu thì trả, và chuyển khoản có ghi nội dung. Lãi chậm trả chỉ tính trên phần gốc còn lại, từ ngày trả bớt trở đi.
  • Khi đã có bản án buộc trả mà vẫn chậm, người phải thi hành án còn chịu lãi chậm thi hành án trên khoản tiền chưa trả (theo Điều 357 khoản 2 và Điều 468 Bộ luật Dân sự) cho tới khi trả xong. Kéo dài không làm khoản nợ nhỏ đi.

Sai lầm thường gặp

  • Tự điền thêm mức lãi vào giấy cũ. Thêm chữ "lãi 2%/tháng" vào giấy đã ký bằng mực khác là cách nhanh nhất để mất uy tín cả tờ giấy trước Tòa. Muốn bổ sung, lập văn bản mới có chữ ký của cả hai bên.
  • Đòi lãi cho cả thời gian vay khi giấy không nhắc đến lãi. Không được: vay không lãi thì trong hạn không có lãi; chỉ có lãi chậm trả từ khi quá hạn.
  • Không ghi ngày giao tiền. Giấy chỉ ghi "có vay" mà không ghi ngày, không có chuyển khoản đi kèm, thì mốc tính lãi trong hạn cũng thành tranh chấp.
  • Đợi người vay "có thì trả" mà không bao giờ đòi bằng văn bản. Với vay không kỳ hạn, chưa đòi thì chưa có chậm trả, chưa có lãi.
  • Quên thời hiệu. Phần lãi chịu thời hiệu 3 năm (Điều 429). Phần gốc, theo giải đáp tại Công văn 02/TANDTC-PC ngày 02/8/2021 của Tòa án nhân dân tối cao, vẫn có thể khởi kiện đòi lại tài sản khi thời hiệu hợp đồng đã hết. Xem thêm bài thời hiệu khởi kiện 10 loại việc hay gặp.

Nên làm gì ngay hôm nay

  1. Chụp lại tờ giấy vay, cất bản gốc ở nơi an toàn.
  2. Tìm sao kê chuyển tiền vay và mọi lần nhận tiền lãi, tiền trả bớt.
  3. Nếu giấy không có hạn trả: gửi tin nhắn hoặc thư có nội dung đòi nợ với một ngày cụ thể; lưu lại bằng chứng người vay đã nhận.
  4. Nhập số liệu vào công cụ tính lãi vay, lãi chậm trả — chọn "Vay tiền không lãi" cho kiểu 1, 4; chọn "Vay có thoả thuận lãi" với lãi suất 10% cho kiểu 2 — để có bảng tính kèm theo văn bản đòi nợ.

Khi nào cần luật sư

  • Hai bên tranh chấp chính mức lãi đã thoả thuận, và có lịch sử trả lãi không đều.
  • Giấy vay có dấu hiệu sửa chữa, thêm chữ, hoặc một bên phủ nhận chữ ký — cần giám định.
  • Số tiền lớn và có khác biệt đáng kể giữa cách A và cách B ở kiểu 2.
  • Khoản vay không kỳ hạn đã kéo dài nhiều năm, thời hiệu phần lãi có thể đã hết một phần.

Hỏi đáp nhanh

Cho vay không lấy lãi, quá hạn không trả có được đòi lãi không?

Được. Điều 466 khoản 4 Bộ luật Dân sự cho bên cho vay quyền đòi lãi trên số tiền chậm trả theo mức 50% trần lãi suất, tức 10%/năm, tính cho thời gian chậm trả.

Giấy ghi 'có lãi' nhưng không ghi bao nhiêu thì tính thế nào?

Nếu có tranh chấp về mức lãi, lãi suất được xác định bằng 50% mức trần, tức 10%/năm, tại thời điểm trả nợ (Điều 468 khoản 2). Lịch sử trả lãi thực tế giữa hai bên có thể là chứng cứ về mức đã thoả thuận.

Giấy vay không ghi ngày trả thì khi nào bắt đầu tính lãi chậm trả?

Đây là vay không kỳ hạn. Bên cho vay phải báo trước một thời gian hợp lý; theo Điều 6 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP, thời gian hợp lý do Tòa xác định nhưng không quá 3 tháng kể từ ngày thông báo. Lãi chậm trả tính từ ngày tiếp theo sau thời gian đó.

Ghi 'lãi theo ngân hàng' có giá trị không?

Câu chữ này thường không xác định được ngân hàng nào, loại lãi suất nào, tại thời điểm nào, nên khi tranh chấp dễ bị coi là chưa xác định rõ lãi suất và áp dụng mức 10%/năm.

Có được tự ghi thêm lãi suất vào giấy vay cũ không?

Không nên. Chữ viết thêm sau khi ký làm giảm giá trị chứng minh của cả tờ giấy. Muốn bổ sung thoả thuận lãi, hai bên lập văn bản mới có chữ ký đầy đủ.

Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay +84 921 921 989