Ngày 10/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 — đạo luật riêng đầu tiên của Việt Nam về AI, gồm 8 chương, 35 điều, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026. Luật này thay thế các quy định liên quan đến trí tuệ nhân tạo tại Luật Công nghiệp công nghệ số.
Với người làm nghề, việc đầu tiên không phải là đọc từ Điều 1. Việc đầu tiên là biết mình cần đọc chương nào, và xác định đúng ba mốc thời gian — vì ba mốc đó thường bị gộp làm một.
Bản đồ 8 chương
| Chương | Nội dung | Ai cần đọc kỹ |
|---|---|---|
| I | Quy định chung — phạm vi, giải thích từ ngữ, nguyên tắc, hành vi bị nghiêm cấm (Điều 7) | Tất cả |
| II | Phân loại và quản lý theo rủi ro — Điều 9 chia ba mức, kèm nghĩa vụ tương ứng | Nhà cung cấp, bên triển khai |
| III | Phát triển hạ tầng, bảo đảm chủ quyền — hạ tầng AI quốc gia, cơ sở dữ liệu AI, ưu tiên mô hình tiếng Việt | Doanh nghiệp hạ tầng, cơ quan nhà nước |
| IV | Ứng dụng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo — bao gồm cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Điều 21) | Startup, đơn vị R&D |
| V | Đạo đức và trách nhiệm — khung đạo đức AI quốc gia, trách nhiệm bồi thường thiệt hại | Pháp chế, bảo hiểm, quản trị rủi ro |
| VI | Thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm | Pháp chế |
| VII | Quản lý nhà nước | Tham khảo |
| VIII | Điều khoản thi hành — hiệu lực và chuyển tiếp | Tất cả, và nên đọc trước |
Ba mốc thời gian, đừng gộp làm một
Mốc 1 — 01/3/2026: Luật có hiệu lực
Từ ngày này, khung pháp lý chính thức áp dụng. Các hành vi bị nghiêm cấm tại Điều 7 có hiệu lực ngay, không có thời gian ân hạn.
Mốc 2 — 01/5/2026: Nghị định hướng dẫn có hiệu lực
Nghị định 142/2026/NĐ-CP ban hành ngày 30/4/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, có hiệu lực từ 01/5/2026. Đây mới là văn bản chứa phần lớn nội dung doanh nghiệp phải làm thật: trách nhiệm minh bạch và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra, và Cổng thông tin một cửa về AI — nơi nhà cung cấp nộp thông báo về hệ thống của mình.
Trong hai tháng giữa hai mốc này, Luật đã có hiệu lực nhưng phần hướng dẫn chi tiết chưa. Đó là lý do các hướng dẫn tuân thủ viết trong tháng 3 và tháng 4/2026 nay đã thiếu mất phần quan trọng nhất.
Mốc 3 — 12 và 18 tháng: thời hạn chuyển tiếp cho hệ thống đang chạy
Hệ thống AI đã hoạt động trước ngày Luật có hiệu lực không phải dừng ngay, mà có thời hạn để đưa về trạng thái tuân thủ:
- 18 tháng đối với hệ thống trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính;
- 12 tháng đối với các lĩnh vực còn lại.
Đây là chỗ dễ hiểu ngược. Thời hạn dài hơn dành cho y tế, giáo dục, tài chính không phải vì ba lĩnh vực này được nới tay, mà vì hệ thống ở đó thường phức tạp hơn, gắn với dữ liệu nhạy cảm và cần nhiều thời gian để tái thẩm định. Nghĩa vụ cuối cùng của chúng nặng hơn, không nhẹ hơn.
Một lưu ý quan trọng: hệ thống đang chạy được tiếp tục hoạt động trong thời gian chuyển tiếp trừ khi có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng. Nghĩa là điều khoản chuyển tiếp không phải tấm khiên tuyệt đối.
Nguyên tắc xuyên suốt: lấy con người làm trung tâm
Điều 4 đặt nguyên tắc nền cho toàn bộ đạo luật: AI phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người, phải bảo đảm khả năng giám sát và can thiệp của con người trong các quyết định quan trọng; hệ thống phải minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử.
Nguyên tắc này không chỉ là tuyên ngôn. Nó là căn cứ để đọc mọi điều khoản còn lại, và là lý do vì sao một trong các hành vi bị nghiêm cấm là cản trở cơ chế giám sát, can thiệp của con người. Một quy trình nội bộ để AI tự động ra quyết định cuối cùng — duyệt hồ sơ, từ chối ứng viên, cắt dịch vụ — mà không có người xem lại là quy trình đi ngược nguyên tắc gốc của luật.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu
- Lập danh sách hệ thống AI đang dùng và đang bán. Bao gồm cả công cụ mua sẵn, không chỉ hệ thống tự phát triển. Không có danh sách thì không phân loại được.
- Xác định vai trò của mình với từng hệ thống: nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hay người sử dụng. Nghĩa vụ khác nhau hoàn toàn theo vai trò, và một doanh nghiệp có thể giữ nhiều vai với các hệ thống khác nhau.
- Phân loại rủi ro theo Điều 9 cho từng hệ thống.
- Rà Điều 7 xem có hoạt động nào đang chạm vào nhóm hành vi bị cấm không — nhóm này không có thời gian chuyển tiếp.
- Kiểm nghĩa vụ gắn nhãn theo Nghị định 142/2026/NĐ-CP với mọi nội dung do AI tạo ra được công bố ra bên ngoài.
Bước 1 và 2 nghe hiển nhiên nhưng là chỗ phần lớn doanh nghiệp mắc kẹt: không ai trong tổ chức nắm được đầy đủ danh sách công cụ AI mà các phòng ban đang dùng.
Hỏi đáp nhanh
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 có hiệu lực từ khi nào?
Luật số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/3/2026. Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành có hiệu lực muộn hơn, từ ngày 01/5/2026.
Hệ thống AI đang vận hành trước ngày luật có hiệu lực có phải dừng không?
Không phải dừng ngay. Luật cho thời hạn chuyển tiếp để đưa hệ thống về trạng thái tuân thủ: 18 tháng với lĩnh vực y tế, giáo dục, tài chính và 12 tháng với các lĩnh vực còn lại. Tuy nhiên hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng thì không được hưởng cơ chế này.
Luật Trí tuệ nhân tạo có thay thế Luật Công nghiệp công nghệ số không?
Không thay thế toàn bộ. Luật Trí tuệ nhân tạo thay thế các quy định liên quan đến trí tuệ nhân tạo trước đó tại Luật Công nghiệp công nghệ số; các nội dung khác của Luật Công nghiệp công nghệ số vẫn giữ nguyên.
Doanh nghiệp chỉ dùng công cụ AI có sẵn thì luật này có áp dụng không?
Có. Luật điều chỉnh nhiều chủ thể với mức nghĩa vụ khác nhau: nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai và người sử dụng. Doanh nghiệp dùng công cụ AI để phục vụ khách hàng thường ở vai bên triển khai, với nghĩa vụ trọng tâm là minh bạch, gắn nhãn nội dung và bảo đảm con người giám sát được quyết định quan trọng.
Văn bản nào chứa hướng dẫn chi tiết để tuân thủ?
Nghị định 142/2026/NĐ-CP ban hành ngày 30/4/2026, hiệu lực từ 01/5/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, trong đó có trách nhiệm gắn nhãn nội dung do AI tạo ra và việc thiết lập Cổng thông tin một cửa về AI.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.