Hai vợ chồng chị Lan kết hôn năm 2015, có một con 8 tuổi và một căn nhà mua chung năm 2019, nay định giá khoảng 3 tỷ đồng. Chị muốn ly hôn. Nếu chồng đồng ý ký đơn và hai người tự thỏa thuận được chuyện con, chuyện nhà, chi phí ở Tòa chỉ là 300.000 đồng. Nếu chồng không đồng ý ly hôn nhưng không ai đòi chia nhà, vẫn là 300.000 đồng. Nhưng nếu hai người ra Tòa giành nhau căn nhà 3 tỷ, mỗi người được chia một nửa, thì án phí phần mỗi người là 57.000.000 đồng, chưa kể chi phí định giá.
Chênh lệch gần 200 lần giữa hai con số cho thấy câu "ly hôn hết bao nhiêu tiền" không có một đáp án. Nó phụ thuộc vào ba câu hỏi: hai bên có cùng muốn ly hôn không, có tranh chấp tài sản không, và tài sản tranh chấp trị giá bao nhiêu. Bài này đi qua từng trường hợp bằng số cụ thể, theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí Tòa án — văn bản vẫn đang áp dụng tại thời điểm 14/10/2026.
Ba con đường, ba loại chi phí
| Trường hợp | Bản chất thủ tục | Khoản phải nộp | Ai chịu |
|---|---|---|---|
| Thuận tình ly hôn, tự thỏa thuận được con và tài sản | Việc dân sự (yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn) | Lệ phí 300.000 đ | Hai bên tự thỏa thuận; không thỏa thuận được thì mỗi bên 150.000 đ |
| Ly hôn đơn phương, không tranh chấp tài sản | Vụ án hôn nhân gia đình không có giá ngạch | Án phí 300.000 đ | Nguyên đơn chịu, dù Tòa có cho ly hôn hay không |
| Ly hôn có tranh chấp chia tài sản chung | Vụ án có giá ngạch phần tài sản | 300.000 đ + án phí trên phần tài sản mỗi người được chia | Mỗi bên chịu theo phần mình được chia |
Căn cứ: Danh mục án phí, lệ phí ban hành kèm Nghị quyết 326; Điều 27 khoản 4, 5 (nghĩa vụ chịu án phí trong vụ án hôn nhân gia đình) và Điều 37 (lệ phí trong yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn) của Nghị quyết này.
Trường hợp 1: thuận tình ly hôn — 300.000 đồng
Khi hai vợ chồng cùng ký đơn yêu cầu và đã tự thỏa thuận được ba việc — có ly hôn không, ai nuôi con và cấp dưỡng bao nhiêu, tài sản chia thế nào — Tòa giải quyết theo thủ tục việc dân sự. Khoản phải nộp là lệ phí 300.000 đồng, không tính theo giá trị tài sản dù căn nhà trị giá 3 tỷ hay 30 tỷ. Điều 37 Nghị quyết 326 cho vợ chồng tự thỏa thuận ai nộp; không thỏa thuận được thì mỗi người chịu một nửa, tức 150.000 đồng.
Điều kiện để giữ được mức 300.000 đồng là thỏa thuận phải "đứng" đến khi Tòa ra quyết định. Nếu đến buổi hòa giải mà một bên đổi ý về tài sản hoặc con, Tòa đình chỉ việc dân sự và các bên phải khởi kiện thành vụ án — chi phí lúc đó tính lại như trường hợp 2 hoặc 3. Thực tế, nhiều cặp vợ chồng chọn cách chỉ yêu cầu Tòa công nhận thuận tình ly hôn và con chung, còn tài sản thì "tự thỏa thuận ngoài" hoặc để chia sau. Cách này rẻ ở Tòa nhưng phải tính đến việc sang tên nhà đất sau đó vẫn cần văn bản thỏa thuận chia tài sản có công chứng, kèm thuế phí liên quan.
Trường hợp 2: ly hôn đơn phương, không tranh chấp tài sản — 300.000 đồng
Một bên muốn ly hôn, bên kia không đồng ý, nhưng không ai yêu cầu Tòa chia tài sản (vì không có tài sản chung, hoặc đã tự thỏa thuận, hoặc để giải quyết sau). Đây là vụ án hôn nhân gia đình không có giá ngạch, án phí sơ thẩm 300.000 đồng. Tạm ứng án phí bằng đúng mức này.
Điểm hay bị hiểu sai: trong vụ án ly hôn, nguyên đơn chịu án phí sơ thẩm không phụ thuộc vào việc Tòa có chấp nhận yêu cầu hay không (Điều 27 khoản 4 Nghị quyết 326). Khác với vụ đòi tiền "ai thua người đó chịu", ở đây người nộp đơn luôn chịu 300.000 đồng. Nếu tại Tòa hai bên lại thuận tình ly hôn, mỗi bên chịu một nửa mức án phí.
Trường hợp 3: ly hôn có tranh chấp chia tài sản — tính trên phần được chia
Trong vụ ly hôn có chia tài sản chung, không có "bên thắng, bên thua" về tài sản. Mỗi người chịu án phí trên giá trị phần tài sản mình được chia, theo biểu án phí dân sự có giá ngạch (Điều 27 khoản 5). Nguyên đơn chịu thêm 300.000 đồng án phí ly hôn.
Bảng tính với căn nhà 3 tỷ, chia đôi
| Bước | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Phần mỗi người được chia | 3.000.000.000 × 50% | 1.500.000.000 đ |
| 2. Bậc án phí | 1,5 tỷ thuộc khoảng trên 800 triệu đến 2 tỷ | 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu |
| 3. Án phí phần tài sản mỗi người | 36.000.000 + 3% × 700.000.000 | 57.000.000 đ |
| 4. Nguyên đơn (chị Lan) chịu | 57.000.000 + 300.000 án phí ly hôn | 57.300.000 đ |
| 5. Bị đơn (chồng) chịu | Án phí trên phần được chia | 57.000.000 đ |
| 6. Tạm ứng chị Lan nộp khi nộp đơn | 57.000.000 × 50% + 300.000 | 28.800.000 đ |
Dòng tạm ứng là cách tính phổ biến (50% án phí trên phần tài sản mình xin được chia, cộng 300.000 đồng). Mỗi Tòa có thể tạm tính hơi khác — con số phải nộp là con số ghi trên giấy báo nộp tạm ứng của Tòa.
Tổng tiền án phí cả hai vợ chồng phải nộp Nhà nước cho căn nhà 3 tỷ là khoảng 114 triệu đồng — gần 4% giá trị căn nhà. Con số này thường làm các bên nghĩ lại trước khi đưa toàn bộ tài sản ra Tòa.
Khi Tòa chia không đều
Tòa chia tài sản chung theo nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến hoàn cảnh mỗi bên, công sức đóng góp, lỗi của mỗi bên dẫn đến ly hôn và lợi ích của con chưa thành niên (Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Điều 59). Nếu chị Lan được chia 60% (1,8 tỷ) và chồng 40% (1,2 tỷ):
| Người | Phần được chia | Án phí |
|---|---|---|
| Chị Lan (nguyên đơn) | 1.800.000.000 đ | 36 triệu + 3% × 1 tỷ = 66.000.000 đ, cộng 300.000 đ = 66.300.000 đ |
| Chồng | 1.200.000.000 đ | 36 triệu + 3% × 400 triệu = 48.000.000 đ |
Người được chia nhiều hơn thì chịu án phí nhiều hơn — điều hợp lý nhưng hay bị quên khi người ta đòi "phải được nhiều hơn".
Tài sản nhỏ hơn: căn hộ 1,2 tỷ
Chia đôi, mỗi người 600 triệu: án phí 20 triệu + 4% × 200 triệu = 28 triệu. Nguyên đơn chịu 28,3 triệu, tạm ứng 14,3 triệu. Có thể tự thử với các tỷ lệ khác bằng công cụ tính án phí ly hôn.
Những khoản ngoài án phí trong vụ ly hôn
- Chi phí định giá tài sản. Khi hai bên không thống nhất được giá, Tòa thành lập Hội đồng định giá. Chi phí này mỗi bên chịu tương ứng tỷ lệ phần tài sản được chia (Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Điều 165), người yêu cầu thường phải ứng trước. Với nhà đất, chi phí xem xét thẩm định tại chỗ và định giá có thể từ vài triệu đến vài chục triệu đồng.
- Nợ chung. Nếu căn nhà còn khoản vay ngân hàng, giá trị tài sản đưa vào chia là giá trị sau khi xác định nghĩa vụ trả nợ — cách xử lý chi tiết ở bài chia tài sản ly hôn khi căn hộ còn nợ ngân hàng.
- Cấp dưỡng nuôi con. Người yêu cầu cấp dưỡng thuộc diện được miễn án phí theo Điều 12 Nghị quyết 326. Mức cấp dưỡng thường gặp được phân tích ở bài tiền cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn bao nhiêu.
- Ly hôn với người đang ở nước ngoài. Vụ việc có yếu tố nước ngoài, cần ủy thác tư pháp, thời gian giải quyết kéo dài nhiều tháng và phát sinh chi phí ủy thác.
Được miễn án phí khi nào
Người từ đủ 60 tuổi, người khuyết tật, cá nhân thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người có công với cách mạng… được miễn án phí và tạm ứng án phí (Điều 12). Ví dụ người chồng 61 tuổi khởi kiện ly hôn và chia nhà 3 tỷ: ông không phải nộp tạm ứng 28,8 triệu, không chịu 57,3 triệu án phí phần mình; người vợ (nếu chưa đủ 60 tuổi và không thuộc diện khác) vẫn chịu 57 triệu trên phần được chia. Phải có đơn đề nghị miễn kèm giấy tờ chứng minh, nộp cùng đơn khởi kiện.
Thủ tục và các mốc thời gian
- Nộp đơn tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, làm việc (ly hôn đơn phương), hoặc nơi một trong hai bên cư trú (thuận tình). Hồ sơ gồm: giấy chứng nhận đăng ký kết hôn bản chính, giấy khai sinh của con, giấy tờ tài sản nếu yêu cầu chia, căn cước.
- Nhận giấy báo và nộp tạm ứng trong 7 ngày (Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Điều 195), nộp biên lai lại cho Tòa để được thụ lý.
- Hòa giải — bắt buộc trong vụ án ly hôn, trừ trường hợp không tiến hành hòa giải được. Nếu tại đây hai bên thỏa thuận được toàn bộ, Tòa ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận; khi các đương sự thỏa thuận được trong giai đoạn chuẩn bị xét xử thì chỉ phải chịu 50% mức án phí (Điều 147 khoản 3).
- Xét xử sơ thẩm nếu không hòa giải thành. Án phí phúc thẩm nếu kháng cáo là 300.000 đồng, hạn kháng cáo 15 ngày — cách đếm ngày ở bài kháng cáo bản án dân sự 15 ngày tính thế nào.
Sai lầm thường gặp
- Cố đưa mọi tài sản vào tranh chấp để "gây sức ép". Mỗi đồng tài sản đưa vào chia đều bị tính án phí cho người nhận nó.
- Tự khai giá tài sản thấp để giảm tạm ứng. Tòa tính án phí theo giá do Hội đồng định giá xác định hoặc các bên thống nhất, không theo con số tự khai. Khai thấp chỉ làm lệch tạm ứng, án phí cuối cùng vẫn theo giá thật.
- Nghĩ rằng thuận tình thì "không cần ra Tòa". Ly hôn chỉ có hiệu lực khi có quyết định hoặc bản án của Tòa; ký văn bản thỏa thuận ở nhà hay ở phường không làm chấm dứt hôn nhân.
- Không tách tài sản riêng. Nhà được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có trước khi cưới là tài sản riêng, không đưa vào chia nếu chứng minh được — không có giấy tờ chứng minh thì bị suy đoán là tài sản chung.
Khi nào nên nhờ luật sư
- Tài sản chung có giá trị lớn, gồm nhiều loại (nhà, đất, cổ phần, xe, tiền gửi), hoặc đứng tên người thân.
- Có tranh chấp về tài sản riêng — nhà mua bằng tiền thừa kế, tiền bố mẹ cho riêng — cần chứng minh nguồn gốc.
- Có khoản nợ chung với ngân hàng, hoặc một bên vay nợ mà bên kia không biết.
- Tranh chấp quyền nuôi con gay gắt, nhất là con dưới 36 tháng tuổi hoặc con từ đủ 7 tuổi cần hỏi ý kiến.
Để có con số cho trường hợp của mình, hãy dùng công cụ tính án phí ly hôn và công cụ ước tính chia tài sản khi ly hôn — kết hợp hai kết quả sẽ thấy rõ phương án tự thỏa thuận tiết kiệm được bao nhiêu so với ra Tòa tranh chấp.
Hỏi đáp nhanh
Thuận tình ly hôn mất bao nhiêu tiền ở Tòa?
Lệ phí công nhận thuận tình ly hôn là 300.000 đồng, không phụ thuộc giá trị tài sản. Vợ chồng tự thỏa thuận ai nộp; không thỏa thuận được thì mỗi người chịu một nửa (Điều 37 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).
Ly hôn đơn phương ai phải chịu án phí?
Nguyên đơn chịu án phí sơ thẩm 300.000 đồng dù Tòa có chấp nhận cho ly hôn hay không. Nếu tại Tòa hai bên thuận tình ly hôn thì mỗi bên chịu một nửa.
Ly hôn có chia nhà thì án phí tính thế nào?
Mỗi bên chịu án phí trên giá trị phần tài sản mình được chia theo biểu án phí dân sự có giá ngạch; nguyên đơn chịu thêm 300.000 đồng án phí ly hôn. Nhà 3 tỷ chia đôi: mỗi bên 57 triệu đồng.
Khai giá nhà thấp để giảm án phí được không?
Không có tác dụng. Án phí tính theo giá do Hội đồng định giá xác định hoặc các bên thống nhất, không theo giá tự khai trong đơn.
Hòa giải thành ở Tòa có giảm án phí không?
Nếu các bên thỏa thuận được trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa công nhận sự thỏa thuận và các bên chỉ chịu 50% mức án phí (Điều 147 khoản 3 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.