AIPhapLy.comBiết mình được gì trước khi gặp luật sư
Gia đình, thừa kế, nhà đất

Ly hôn, căn hộ còn nợ ngân hàng 1,1 tỷ: người giữ nhà phải trả bên kia bao nhiêu?

Căn hộ 3,2 tỷ còn nợ 1,1 tỷ, thêm ô tô và tiết kiệm: khối tài sản chung 2,9 tỷ, người giữ căn hộ và nhận luôn khoản nợ phải bù 705–850 triệu. Cách phân loại chung – riêng, tỷ lệ chia và hai cách xử lý nợ.

Ly hôn, căn hộ còn nợ ngân hàng 1,1 tỷ: người giữ nhà phải trả bên kia bao nhiêu?

Chị Hạnh và anh Tuấn cưới năm 2016, có hai con 9 tuổi và 5 tuổi. Năm 2019 hai người mua căn hộ ở Hà Đông, vay ngân hàng, cả hai cùng ký hợp đồng tín dụng. Nay căn hộ trị giá khoảng 3,2 tỷ đồng, dư nợ còn 1,1 tỷ. Ngoài ra có chiếc ô tô 600 triệu đứng tên anh Tuấn, sổ tiết kiệm 200 triệu đứng tên chị Hạnh, và mảnh đất ở quê trị giá 1,5 tỷ mà bố mẹ anh Tuấn tặng riêng cho anh năm 2018, hợp đồng tặng cho chỉ ghi tên anh. Tháng 9/2026, hai người quyết định ly hôn; chị Hạnh nuôi hai con và muốn giữ căn hộ.

Câu hỏi thực tế: chị Hạnh phải đưa anh Tuấn bao nhiêu tiền thì giữ được căn hộ? Khoản nợ ngân hàng ai trả? Mảnh đất quê có bị đem chia không? Bài này tính từng bước theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (văn bản hợp nhất năm 2025) và Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP. Muốn nhập số của mình, dùng công cụ tính chia tài sản khi ly hôn.

Bước 1: Phân loại — cái gì chung, cái gì riêng

Tài sản chung là tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, kinh doanh, hoa lợi lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân (Điều 33). Tài sản riêng gồm tài sản có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản hình thành từ tài sản riêng (Điều 43). Không chứng minh được là riêng thì coi là chung (Điều 33 khoản 3).

Tài sảnGiá trị hiện nayLoạiLý do
Căn hộ Hà Đông3.200.000.000 đChungMua năm 2019, trong hôn nhân
Ô tô (đứng tên chồng)600.000.000 đChungMua trong hôn nhân; đứng tên một người không làm nó thành riêng
Sổ tiết kiệm (đứng tên vợ)200.000.000 đChungTích lũy từ lương trong hôn nhân
Đất ở quê1.500.000.000 đRiêng của anh TuấnĐược tặng cho riêng, hợp đồng chỉ ghi tên anh
Nợ vay mua căn hộ− 1.100.000.000 đNợ chungVay để mua tài sản chung, cả hai cùng ký

Khối tài sản chung đem chia: 3,2 tỷ + 600 triệu + 200 triệu − 1,1 tỷ nợ chung = 2,9 tỷ đồng. Mảnh đất quê không nằm trong khối này và vẫn thuộc về anh Tuấn (Điều 59 khoản 4: tài sản riêng thuộc về người đó, trừ khi đã được nhập vào tài sản chung).

Bước 2: Tỷ lệ chia — chia đôi là gốc, cộng trừ theo bốn yếu tố

Điều 59 khoản 2 Luật Hôn nhân và gia đình đặt nguyên tắc chia đôi, nhưng có tính đến: (a) hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên; (b) công sức đóng góp tạo lập, duy trì và phát triển tài sản; (c) bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp; (d) lỗi của mỗi bên vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng. Thông tư liên tịch 01/2016 Điều 7 hướng dẫn chi tiết, trong đó có một câu quan trọng với các bà mẹ ở nhà: người ở nhà chăm sóc con, gia đình mà không đi làm được tính là lao động có thu nhập tương đương thu nhập của người đi làm.

Luật không có bảng "được cộng bao nhiêu phần trăm". Công cụ dùng một dải minh họa để thấy biên độ thường gặp: bên trực tiếp nuôi con chưa thành niên có thể được chia nhỉnh hơn từ 0 đến 5 điểm phần trăm; bên có công sức đóng góp nhiều hơn rõ rệt từ 3 đến 10 điểm. Đây là quy ước của công cụ để ước lượng, không phải quy định của luật. Với gia đình chị Hạnh, chỉ có yếu tố nuôi con, dải là 50% – 55% cho chị:

MứcPhần chị HạnhPhần anh Tuấn
Chia đôi (50/50)1.450.000.000 đ1.450.000.000 đ
Nghiêng về người nuôi con (55/45)1.595.000.000 đ1.305.000.000 đ

Bước 3: Chị Hạnh giữ căn hộ thì phải trả bao nhiêu — hai cách xử lý nợ

Chị Hạnh muốn nhận căn hộ và sổ tiết kiệm (tổng 3,4 tỷ), anh Tuấn nhận ô tô (600 triệu). Phần chênh lệch phải thanh toán bằng tiền (Điều 59 khoản 3). Con số tiền bù phụ thuộc vào ai tiếp tục trả khoản vay 1,1 tỷ — và đây là chỗ nhiều cặp vợ chồng tính nhầm.

Cách A: Chị Hạnh nhận luôn toàn bộ khoản nợ

BướcDiễn giảiChia đôi55/45
1Hiện vật chị Hạnh nhận (căn hộ + sổ tiết kiệm)3.400.000.000 đ3.400.000.000 đ
2Trừ khoản nợ chị nhận trả− 1.100.000.000 đ− 1.100.000.000 đ
3Giá trị ròng chị đang giữ2.300.000.000 đ2.300.000.000 đ
4Phần chị được hưởng1.450.000.000 đ1.595.000.000 đ
5Tiền chị phải bù cho anh Tuấn (3 − 4)850.000.000 đ705.000.000 đ
6Anh Tuấn nhận: ô tô 600 triệu + tiền bù1.450.000.000 đ1.305.000.000 đ

Cách B: Mỗi người vẫn trả một nửa khoản vay (550 triệu)

Khi đó tiền bù tính trên giá trị hiện vật chưa trừ nợ: chị Hạnh giữ 3,4 tỷ, anh Tuấn 600 triệu, chênh 2,8 tỷ, chia đôi là 1,4 tỷ chị bù cho anh. Anh Tuấn nhận 600 triệu + 1,4 tỷ nhưng còn phải trả ngân hàng 550 triệu, ròng vẫn là 1,45 tỷ. Hai cách cho cùng giá trị ròng, nhưng dòng tiền khác hẳn: cách B buộc chị Hạnh có ngay 1,4 tỷ tiền mặt và để anh Tuấn tiếp tục dính vào khoản vay của căn hộ mà anh không còn sở hữu — gần như luôn dẫn đến tranh chấp về sau.

Trên thực tế cách A phổ biến hơn, nhưng có một điều kiện mà bản án hay thỏa thuận giữa hai vợ chồng không tự giải quyết được: ngân hàng phải đồng ý. Hợp đồng tín dụng do hai người cùng ký; chuyển nghĩa vụ trả nợ sang một người cần sự đồng ý của bên cho vay (Bộ luật Dân sự 2015, Điều 370). Luật Hôn nhân và gia đình cũng giữ nguyên nghĩa vụ của vợ chồng với người thứ ba sau khi ly hôn, trừ khi chính người thứ ba đồng ý thỏa thuận khác (Điều 60) — tức bản án chia "chị Hạnh trả nợ" không tự gỡ tên anh Tuấn khỏi hợp đồng vay. Ngân hàng sẽ thẩm định lại thu nhập của chị Hạnh; nếu chị không đủ điều kiện vay một mình, phương án phải tính lại.

Các biến thể hay gặp

Chị Hạnh có công sức nổi trội

Giả sử nhiều năm chị vừa đi làm vừa một mình lo con, khoản trả góp chủ yếu trích từ lương chị (có sao kê chứng minh). Thêm yếu tố công sức, dải công cụ ước là 53% – 65% cho chị: phần chị từ khoảng 1,537 tỷ đến 1,885 tỷ, phần anh Tuấn từ 1,015 tỷ đến 1,363 tỷ. Theo cách A, tiền bù giảm còn khoảng 415 – 763 triệu. Muốn được Tòa ghi nhận, chứng cứ phải là giấy tờ: sao kê lương, sao kê tài khoản trả nợ, xác nhận nơi làm việc — không phải lời kể.

Anh Tuấn còn khoản vay riêng 300 triệu chơi chứng khoán

Nợ một bên tự vay không vì nhu cầu gia đình là nợ riêng (Điều 45). Khoản này không trừ vào khối 2,9 tỷ, anh Tuấn tự trả. Ngược lại, nếu chứng minh được tiền vay đã dùng cho chi tiêu gia đình hoặc đưa vào mua tài sản chung thì nó thành nợ chung (Điều 37). Ranh giới nằm ở chứng cứ dòng tiền.

Tiền cho thuê mảnh đất quê

Mảnh đất là của riêng anh Tuấn, nhưng nếu nhiều năm anh cho thuê và tiền thuê phát sinh trong thời kỳ hôn nhân thì tiền thuê là tài sản chung (hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng — Điều 33). Nếu hai người dùng tiền chung xây nhà trên đất riêng của anh, đất vẫn là riêng nhưng giá trị ngôi nhà là chung và phải được tính vào khối chia.

Căn hộ mua bằng tiền bán tài sản riêng

Nếu năm 2019 anh Tuấn bán một mảnh đất riêng có trước khi cưới để trả trước 1 tỷ cho căn hộ, phần tương ứng có thể được xác định là hình thành từ tài sản riêng. Muốn được tính, phải chứng minh được dòng tiền: hợp đồng bán đất, sao kê chuyển tiền thẳng sang chủ đầu tư. Tiền đã "trộn" vào tài khoản chung rồi mới chi ra thì rất khó tách. Ngoài ra, nếu hai người đã có văn bản thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung thì phần đó là chung.

Vợ chồng sống chung với gia đình bên chồng

Trường hợp vợ chồng sống chung nhà với bố mẹ chồng và tài sản của vợ chồng không xác định được trong khối tài sản chung của gia đình, khi ly hôn bên vợ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình căn cứ vào công sức đóng góp (Điều 61). Đây là dạng tranh chấp khó chứng minh nhất, nên có luật sư.

Án phí khi phải ra Tòa

Ly hôn có tranh chấp tài sản thì mỗi bên chịu án phí trên giá trị phần tài sản mình được chia (Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Với phần 1,45 tỷ, án phí dân sự sơ thẩm là 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu = 55.500.000 đ mỗi người; nguyên đơn chịu thêm án phí ly hôn 300.000 đ. Khi nộp đơn, nguyên đơn tạm ứng 50% án phí trên phần mình yêu cầu chia cộng 300.000 đ — khoảng 28.050.000 đ nếu yêu cầu chia đôi. Chi tiết các trường hợp, kể cả thuận tình ly hôn, xem bài án phí ly hôn và công cụ án phí ly hôn.

Cũng vì án phí tính theo giá trị, tự thỏa thuận được tài sản thường tiết kiệm hàng chục triệu đồng so với để Tòa chia. Hai bên có thể yêu cầu Tòa công nhận thuận tình ly hôn kèm thỏa thuận tài sản, hoặc thỏa thuận chia tài sản bằng văn bản công chứng.

Sang tên căn hộ sau ly hôn

Sau khi bản án, quyết định có hiệu lực hoặc văn bản thỏa thuận được công chứng, người nhận nhà đăng ký biến động tại văn phòng đăng ký đất đai. Chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn và tặng cho giữa vợ – chồng thuộc diện miễn thuế thu nhập cá nhân; lệ phí trước bạ cũng được miễn với trường hợp chia tài sản chung theo bản án, quyết định của Tòa án hoặc tặng cho giữa vợ chồng — vẫn phải nộp hồ sơ kê khai miễn. Các khoản phí khác xem công cụ thuế, phí nhà đất.

Sai lầm thường gặp

  1. Tính chia trên giá mua thay vì giá hiện nay. Tòa định giá tại thời điểm giải quyết; căn hộ mua 2 tỷ năm 2019 nay 3,2 tỷ thì chia trên 3,2 tỷ.
  2. Quên trừ nợ chung hoặc trừ cả nợ riêng của một bên.
  3. Thỏa thuận miệng "em giữ nhà, anh không đòi gì" rồi không công chứng, không đưa vào quyết định của Tòa — vài năm sau tranh chấp lại từ đầu.
  4. Tự ý rút tiết kiệm, bán xe trong lúc đang ly hôn. Bên kia có thể yêu cầu Tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (phong tỏa tài khoản, cấm chuyển dịch tài sản), và khoản đã tẩu tán vẫn bị tính vào phần của người đã định đoạt nó.
  5. Tin rằng đứng tên ai là của người đó. Ô tô đứng tên anh Tuấn, sổ tiết kiệm đứng tên chị Hạnh đều là tài sản chung.

Khi nào nên nhờ luật sư

  • Một bên đang giữ giấy tờ, có dấu hiệu bán, thế chấp hoặc chuyển tài sản cho người thân — cần yêu cầu Tòa áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  • Tài sản gồm cổ phần, vốn góp doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh đang hoạt động (yếu tố "bảo vệ lợi ích chính đáng trong kinh doanh").
  • Có tài sản riêng bị trộn lẫn với tài sản chung qua nhiều năm, cần dựng lại dòng tiền.
  • Sống chung với gia đình nhà chồng/vợ, tài sản đứng tên bố mẹ.
  • Ngân hàng không đồng ý chuyển nghĩa vụ vay, hoặc tài sản đang thế chấp cho khoản vay kinh doanh của một bên.

Song song với tài sản là câu chuyện nuôi con và tiền cấp dưỡng — xem bài tiền cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn. Muốn thử các phương án (ai nhận nhà, ai nhận xe, tỷ lệ chia), nhập từng tài sản vào công cụ chia tài sản ly hôn: công cụ tự phân loại chung – riêng, trừ nợ chung và tính tiền bù chênh lệch.

Hỏi đáp nhanh

Tài sản đứng tên một người có phải là tài sản riêng không?

Không nhất thiết. Tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung dù đứng tên một người; chỉ là tài sản riêng nếu chứng minh được có trước khi cưới, được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc hình thành từ tài sản riêng.

Ly hôn thì tài sản luôn chia đôi?

Chia đôi là nguyên tắc, nhưng Tòa tính đến hoàn cảnh mỗi bên, công sức đóng góp (người ở nhà chăm con được tính như người đi làm), bảo vệ lợi ích kinh doanh, nghề nghiệp và lỗi của mỗi bên dẫn đến ly hôn (Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình).

Hai vợ chồng thỏa thuận một người trả hết nợ ngân hàng có được không?

Giữa hai người thì được, nhưng thỏa thuận đó không ràng buộc ngân hàng nếu ngân hàng không đồng ý. Muốn chuyển khoản vay sang một người, ngân hàng phải đồng ý và thường thẩm định lại khả năng trả nợ của người đó.

Tiền cho thuê nhà riêng có bị chia khi ly hôn không?

Có. Nhà là tài sản riêng, nhưng tiền thuê phát sinh trong thời kỳ hôn nhân là hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng — thuộc tài sản chung (Điều 33).

Án phí chia tài sản khi ly hôn là bao nhiêu?

Mỗi bên chịu án phí theo giá trị phần tài sản mình được chia. Với phần 1,45 tỷ, án phí sơ thẩm là 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu = 55,5 triệu đồng mỗi bên; nguyên đơn chịu thêm 300.000 đồng án phí ly hôn.

Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay +84 921 921 989