Một buổi tối, anh M. (40 tuổi, chưa từng bị xử lý về hình sự hay hành chính) cãi nhau với người hàng xóm vì chuyện để xe chắn cửa. Lời qua tiếng lại, anh M. đấm hai cú vào mặt người kia. Người hàng xóm vào viện, chụp phim thấy gãy xương chính mũi và rạn xương gò má. Gia đình bị hại ra công an phường trình báo. Ba tuần sau, kết luận giám định pháp y ghi tỷ lệ tổn thương cơ thể 14%.
Câu hỏi đầu tiên của gia đình anh M. luôn là: "14% thì có bị khởi tố không, có phải đi tù không?". Câu trả lời ngắn: 14% là đã đủ ngưỡng của tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự, khoản 1, khung cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù từ 6 tháng đến 3 năm. Nhưng đó mới là một nửa. Nửa còn lại — có hay không có hung khí, có bao nhiêu người bị thương, bị hại có giữ yêu cầu khởi tố hay không — mới là thứ quyết định vụ việc đi về đâu. Bài này đi lần lượt từng con số.
Bước 1: Tỷ lệ tổn thương là con số của giám định, không phải của bệnh viện
Giấy ra viện chỉ ghi chẩn đoán. Con số phần trăm dùng để định tội là kết luận giám định pháp y do cơ quan điều tra trưng cầu, tính theo bảng tỷ lệ của Thông tư 22/2019/TT-BYT. Có hai điều người trong cuộc hay hiểu sai.
Nhiều vết thương không cộng thẳng
Thông tư 22/2019/TT-BYT dùng phương pháp cộng lùi: vết thương thứ hai được tính trên phần cơ thể còn lại sau vết thương thứ nhất. Công thức: T1 + (100 − T1) × T2 / 100, kết quả cuối làm tròn thành số nguyên (từ 0,5 làm tròn lên).
| Các vết thương theo giám định | Cộng thẳng (sai) | Cộng theo Thông tư 22/2019 | Khoản áp dụng |
|---|---|---|---|
| 10% và 10% | 20% | 10 + 90 × 10/100 = 19% | Khoản 1 |
| 20% và 12% | 32% (tưởng khoản 2) | 20 + 80 × 12/100 = 29,6% → 30% | Khoản 1 |
| 25% và 10% | 35% | 25 + 75 × 10/100 = 32,5% → 33% | Khoản 2 |
Dòng thứ hai là ví dụ điển hình: một phép cộng sai làm người ta tưởng mình đang đứng trước khung 2 – 6 năm, trong khi thực tế là khung 6 tháng – 3 năm, thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Phép tính này do giám định viên làm, nhưng người trong cuộc nên tự kiểm lại.
Tỷ lệ có thể bị đề nghị giám định lại
Bị hại, người bị buộc tội và luật sư đều có quyền đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại khi thấy kết luận chưa chính xác — ví dụ vết thương được ghi nhận muộn, hồ sơ bệnh án thiếu phim chụp ban đầu, hoặc có ca phẫu thuật làm thay đổi tổn thương. Vì toàn bộ khung hình phạt treo vào con số này, đây là chỗ đáng bỏ công nhất.
Bước 2: Đối chiếu tỷ lệ với năm khoản của Điều 134
Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017; Luật 86/2025/QH15 không sửa điều này) chia theo hai trục: tỷ lệ tổn thương và việc có thuộc các điểm a–k khoản 1 hay không. Các điểm a–k gồm: dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn gây nguy hại cho nhiều người; dùng a-xít, hoá chất nguy hiểm; đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau, không có khả năng tự vệ; đối với ông bà, cha mẹ, thầy cô, người nuôi dưỡng, chữa bệnh cho mình; có tổ chức; lợi dụng chức vụ; trong thời gian đang bị tạm giữ, tạm giam, chấp hành án; thuê gây thương tích hoặc gây thương tích thuê; có tính chất côn đồ; đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân.
| Khoản | Khi nào | Hình phạt | Loại tội · thời hiệu truy cứu |
|---|---|---|---|
| Chưa là tội | Dưới 11%, không thuộc điểm a–k | Xử phạt hành chính (Nghị định 282/2025/NĐ-CP) + bồi thường | — |
| Khoản 1 | 11–30%; hoặc dưới 11% nhưng thuộc điểm a–k | Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm | Ít nghiêm trọng · 5 năm |
| Khoản 2 | 31–60%; 11–30% kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người 11–30%; phạm tội 2 lần trở lên; tái phạm nguy hiểm | Tù 2 – 6 năm | Nghiêm trọng · 10 năm |
| Khoản 3 | Từ 61%; 31–60% kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người 31–60%; 2 người trở lên mỗi người 11–30% kèm điểm a–k | Tù 5 – 10 năm | Rất nghiêm trọng · 15 năm |
| Khoản 4 | Làm chết người; biến dạng vùng mặt từ 61%; từ 61% kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người từ 61%; 2 người mỗi người 31–60% kèm điểm a–k | Tù 7 – 14 năm | Rất nghiêm trọng · 15 năm |
| Khoản 5 | Làm chết 2 người trở lên; 2 người trở lên mỗi người từ 61% kèm điểm a–k | Tù 12 – 20 năm hoặc chung thân | Đặc biệt nghiêm trọng · 20 năm |
Loại tội lấy theo mức cao nhất của khung (Điều 9 Bộ luật Hình sự): đến 3 năm là ít nghiêm trọng, trên 3 đến 7 năm là nghiêm trọng, trên 7 đến 15 năm là rất nghiêm trọng, trên 15 năm là đặc biệt nghiêm trọng. Loại tội kéo theo thời hiệu truy cứu và thời hạn tạm giam tối đa.
Bước 3: Đặt vụ của anh M. vào bảng — và đổi từng chi tiết
| Biến thể | Tỷ lệ | Điểm a–k? | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Đấm tay không (vụ gốc) | 14% | Không | Khoản 1 — 6 tháng – 3 năm, khởi tố theo yêu cầu bị hại |
| Đấm tay không, vết thương nhẹ hơn | 8% | Không | Chưa là tội — phạt hành chính, bồi thường |
| Cầm viên gạch đập vào đầu | 8% | Có (hung khí nguy hiểm) | Khoản 1 — dù dưới 11% |
| Cầm gạch, gậy sắt | 14% | Có | Khoản 2 — 2 – 6 năm |
| Đánh hai người, mỗi người 15% | 15% / 15% | Không | Khoản 2 |
| Tay không nhưng gãy nhiều xương | 35% | Không | Khoản 2 |
| Dùng dao | 40% | Có | Khoản 3 — 5 – 10 năm |
| Đánh vô cớ, không lý do | 14% | Có thể bị xem là "côn đồ" | Có thể lên khoản 2 |
Hai dòng cuối cho thấy vì sao nhiều vụ "cãi nhau đánh nhau" được định khung rất khác nhau. "Hung khí nguy hiểm" và "tính chất côn đồ" là đánh giá của cơ quan tố tụng trên từng tình tiết — vật gì, dùng thế nào, có lý do hay không — chứ không có danh sách cứng. Một viên gạch, chai bia đập vỡ, mũ bảo hiểm vung vào đầu đều từng bị coi là hung khí nguy hiểm. Đây cũng là chỗ tranh luận nhiều nhất trong một vụ Điều 134.
Bạn có thể nhập tỷ lệ và đánh dấu tình tiết vào công cụ tra khung hình phạt tội cố ý gây thương tích để xem ngay khoản áp dụng, loại tội, thời hiệu và bảng điều kiện án treo cho đúng trường hợp của mình.
Bước 4: Khoản 1 khác hẳn các khoản còn lại — quyền rút yêu cầu của bị hại
Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, vụ án cố ý gây thương tích thuộc khoản 1 Điều 134 chỉ được khởi tố khi bị hại (hoặc người đại diện) có yêu cầu. Nếu bị hại tự nguyện rút yêu cầu, vụ án phải được đình chỉ — ở bất cứ giai đoạn nào trước khi mở phiên tòa sơ thẩm thì cơ quan đang thụ lý ra quyết định đình chỉ; tại phiên tòa thì Hội đồng xét xử đình chỉ. Người đã rút yêu cầu không được yêu cầu lại, trừ khi chứng minh việc rút là do bị ép buộc, cưỡng bức.
Từ khoản 2 trở lên, cơ quan tố tụng khởi tố không cần yêu cầu của ai. Đơn "bãi nại" lúc đó chỉ là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51, giúp xin mức án thấp hơn hoặc án treo, không làm dừng vụ án.
Vì vậy, trong vụ của anh M., con số 14% không có hung khí vừa là tin xấu (đủ yếu tố tội phạm) vừa là tin đỡ xấu: nếu hai bên thoả thuận được bồi thường và bị hại tự nguyện rút yêu cầu, vụ án dừng lại.
Bước 5: Tiền bồi thường — phần dân sự đi kèm
Dù có bị xử lý hình sự hay không, người gây thương tích phải bồi thường theo Điều 590 Bộ luật Dân sự: chi phí cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khoẻ; thu nhập thực tế bị mất của người bị thương; chi phí và thu nhập mất của người chăm sóc; và khoản bù đắp tổn thất tinh thần, tối đa 50 lần lương cơ sở nếu các bên không thoả thuận được — với lương cơ sở 2.530.000 đồng hiện hành, trần là 126.500.000 đồng.
| Khoản (ví dụ vụ 14%, nghỉ làm 30 ngày) | Cách tính | Số tiền minh hoạ |
|---|---|---|
| Viện phí, thuốc, phim chụp có hoá đơn | Theo chứng từ | 18.000.000 đ |
| Thu nhập mất của người bị thương | Thu nhập 13.000.000 đ/tháng × 1 tháng | 13.000.000 đ |
| Người chăm sóc trong thời gian nằm viện | Thu nhập thực tế bị mất hoặc theo mức thoả thuận | tuỳ chứng minh |
| Tổn thất tinh thần | Thoả thuận; không thoả thuận được thì Tòa quyết, tối đa 50 × 2.530.000 đ | ≤ 126.500.000 đ |
Cách tính chi tiết từng khoản theo Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP có ở công cụ tính bồi thường thiệt hại và bài bị xe tông gãy chân, bồi thường những khoản nào (cùng cách tính cho thiệt hại sức khoẻ).
Bước 6: Khả năng án treo nếu vụ án đi đến xét xử
Khoản 1 (thấp nhất 6 tháng) và khoản 2 (thấp nhất 2 năm) đều có thể tuyên mức tù không quá 3 năm — điều kiện đầu tiên của án treo theo Điều 65 Bộ luật Hình sự. Các điều kiện còn lại theo Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (sửa đổi bởi Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP): nhân thân tốt; có từ 2 tình tiết giảm nhẹ, trong đó ít nhất 1 thuộc khoản 1 Điều 51 (bồi thường, thành khẩn khai báo…); nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định; không thuộc trường hợp bị loại trừ. "Có tính chất côn đồ" vừa có thể đẩy khung lên vừa là lý do loại trừ án treo — đây là lý do bào chữa thường tập trung vào việc chứng minh có nguyên cớ, có lời qua tiếng lại từ phía bị hại. Chi tiết ở bài án treo và xoá án tích: điều kiện, thời gian.
Thủ tục thực tế diễn ra thế nào
- Trình báo, tiếp nhận tố giác. Bị hại trình báo công an cấp xã hoặc cơ quan điều tra. Thời hạn giải quyết tố giác là 20 ngày; vụ phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 2 tháng, và có thể được Viện kiểm sát gia hạn một lần không quá 2 tháng (Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự).
- Trưng cầu giám định. Bắt buộc phải có kết luận giám định tỷ lệ tổn thương. Thời gian chờ thường là phần kéo dài nhất.
- Bị hại có đơn yêu cầu khởi tố (với khoản 1). Nhiều người tưởng trình báo đã là yêu cầu khởi tố; thực tế cơ quan điều tra sẽ hỏi rõ và lập biên bản ý kiến của bị hại.
- Khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử. Nếu bị giữ, tạm giữ tối đa 3 ngày và gia hạn hai lần, mỗi lần không quá 3 ngày (tối đa 9 ngày). Tạm giam để điều tra tội ít nghiêm trọng tối đa 3 tháng kể cả gia hạn; tội nghiêm trọng tối đa 5 tháng.
Những sai lầm hay gặp
- Viết giấy "bãi nại" ngay ở bệnh viện, trước khi có kết luận giám định. Nếu tỷ lệ cuối cùng rơi vào khoản 2, tờ giấy đó không làm dừng vụ án; còn bị hại thì thường đã nhận tiền với con số thấp hơn thiệt hại thật.
- Bị hại rút yêu cầu rồi đổi ý. Ở khoản 1, rút là mất quyền yêu cầu lại (trừ bị ép buộc). Trước khi rút, bị hại nên nhận đủ tiền bồi thường theo văn bản thoả thuận.
- Cả hai bên cùng đánh nhau. Mỗi người bị thương đều có thể là bị hại của người kia; việc "ai đánh trước" không tự động miễn trách nhiệm cho bên còn lại. Chỉ khi chống trả để bảo vệ mình một cách cần thiết mới xét phòng vệ chính đáng; vượt quá mức cần thiết thì xét theo Điều 136 với khung nhẹ hơn nhiều.
- Không giữ hồ sơ y tế gốc. Phim X-quang, CT, sổ khám ban đầu là căn cứ chính khi đề nghị giám định lại hoặc tính bồi thường.
- Nghĩ rằng trả tiền là xong. Bồi thường là tình tiết giảm nhẹ (điểm b khoản 1 Điều 51), không xoá tội; chỉ việc rút yêu cầu ở khoản 1 mới làm vụ án dừng.
Khi nào nên có luật sư
- Người nhà vừa bị mời lên hoặc bị giữ. Người bị bắt, bị tạm giữ có quyền nhờ luật sư bào chữa từ khi có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ (Điều 58, 59, 74 Bộ luật Tố tụng hình sự). Lời khai đầu tiên thường quyết định cách mô tả "côn đồ" hay "có nguyên cớ".
- Tỷ lệ sát ngưỡng (10–12%, 29–32%, 59–62%): đáng xem kỹ cách cộng và căn cứ đề nghị giám định lại.
- Có tranh chấp về "hung khí nguy hiểm" hoặc tình tiết côn đồ — chỗ quyết định khoản 1 hay khoản 2.
- Thương lượng bồi thường và soạn văn bản thoả thuận, đơn rút yêu cầu sao cho đúng ý chí, tránh bị cho là ép buộc.
- Phía bị hại: khi người gây thương tích có quan hệ, hoặc vụ việc bị chậm xử lý quá thời hạn tố giác.
Vụ án đã có bản án sơ thẩm thì thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án — xem bài thời hạn kháng cáo hình sự, khiếu nại, giám đốc thẩm. Mọi phần nói trên là khung luật định; khoản áp dụng và mức án cụ thể do cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án quyết định trên hồ sơ thật.
Hỏi đáp nhanh
Đánh người bị thương 10% có bị đi tù không?
Nếu tỷ lệ tổn thương dưới 11% và không thuộc trường hợp nào ở các điểm a–k khoản 1 Điều 134 (dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, đánh người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, cha mẹ, thầy cô, người thi hành công vụ…) thì chưa cấu thành tội cố ý gây thương tích; người gây thương tích bị xử phạt hành chính theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP và vẫn phải bồi thường. Nếu thuộc một trong các điểm a–k thì dù chỉ vài phần trăm vẫn có thể bị truy cứu theo khoản 1, khung cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng đến 3 năm.
Bị hại rút đơn thì vụ án cố ý gây thương tích có dừng không?
Chỉ dừng nếu vụ án thuộc khoản 1 Điều 134. Khoản 1 là trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại (Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự): bị hại tự nguyện rút yêu cầu thì vụ án được đình chỉ, và bị hại không được yêu cầu lại, trừ khi chứng minh được việc rút là do bị ép buộc. Từ khoản 2 trở lên, đơn bãi nại chỉ là tình tiết giảm nhẹ theo khoản 2 Điều 51, vụ án vẫn tiếp tục.
Hai vết thương 20% và 12% thì cộng lại là 32% phải không?
Không. Tỷ lệ tổn thương cơ thể được cộng theo phương pháp của Thông tư 22/2019/TT-BYT: vết thương sau tính trên phần cơ thể còn lại. 20% + (100 − 20) × 12/100 = 29,6%, làm tròn thành 30%. Kết quả này vẫn thuộc khoản 1 (11–30%), trong khi cộng thẳng 32% sẽ rơi sang khoản 2 — chênh nhau giữa khung 6 tháng – 3 năm và khung 2 – 6 năm.
Không đồng ý với kết luận giám định thương tật thì làm gì?
Người bị buộc tội, bị hại và người bào chữa đều có quyền đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại khi có căn cứ cho rằng kết luận chưa đầy đủ, chưa chính xác (ví dụ vết thương được ghi nhận chậm, có can thiệp phẫu thuật làm thay đổi tổn thương). Đề nghị nên gửi bằng văn bản, nêu rõ lý do, kèm hồ sơ bệnh án gốc.
Đã bồi thường đầy đủ cho bị hại thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Bồi thường không xoá tội. Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ ở điểm b khoản 1 Điều 51, giúp Tòa cân nhắc mức thấp trong khung và là một trong các điều kiện để xét án treo. Ở khoản 1, nếu sau khi được bồi thường bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố thì vụ án được đình chỉ — nhưng đó là do việc rút yêu cầu, không phải do khoản tiền.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.