Chị Mai, chuyên viên tài chính ở Hà Nội, đang cầm ba lời mời làm việc: công ty A trả 20 triệu, công ty B trả 40 triệu, công ty C — một tập đoàn nước ngoài — trả 60 triệu, đều là lương gross. Một người quen thì kể được công ty D mời "net 30 triệu". Câu hỏi chị Mai cần trả lời trước khi chọn: mỗi tháng thực sự về tài khoản bao nhiêu, và các con số này có so được với nhau không?
Từ kỳ tính thuế 2026, cả ba yếu tố quyết định lương thực nhận đều đã đổi: mức tham chiếu (bằng lương cơ sở) lên 2.530.000 đồng từ 01/7/2026 kéo trần đóng bảo hiểm lên 50,6 triệu; giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu/6,2 triệu (Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15); biểu thuế 5 bậc của Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 áp dụng cho tiền lương ngay từ kỳ 2026.
Công thức: từ gross về net
- Bảo hiểm bắt buộc phần người lao động: 10,5% — BHXH 8%, BHYT 1,5% (cùng trần 20 × 2.530.000 = 50.600.000 đ), BHTN 1% (trần 20 lần lương tối thiểu vùng; vùng I là 106.200.000 đ).
- Thu nhập tính thuế = gross − khoản miễn thuế − bảo hiểm − 15.500.000 (bản thân) − 6.200.000 × số người phụ thuộc.
- Thuế theo biểu lũy tiến từng phần: đến 10 triệu 5%; trên 10 đến 30 triệu 10%; trên 30 đến 60 triệu 20%; trên 60 đến 100 triệu 30%; trên 100 triệu 35%.
- Net = gross − bảo hiểm − thuế.
Bảng so sánh cho chị Mai (không có người phụ thuộc, vùng I)
| Khoản | Gross 20 triệu | Gross 40 triệu | Gross 60 triệu |
|---|---|---|---|
| BHXH 8% | 1.600.000 | 3.200.000 | 4.048.000 (trên trần 50,6 tr) |
| BHYT 1,5% | 300.000 | 600.000 | 759.000 (trên trần) |
| BHTN 1% | 200.000 | 400.000 | 600.000 |
| Cộng bảo hiểm | 2.100.000 | 4.200.000 | 5.407.000 |
| Giảm trừ bản thân | 15.500.000 | 15.500.000 | 15.500.000 |
| Thu nhập tính thuế | 2.400.000 | 20.300.000 | 39.093.000 |
| Thuế TNCN | 120.000 | 1.530.000 | 4.318.600 |
| Thực nhận (net) | 17.780.000 | 34.270.000 | 50.274.400 |
| Tỷ lệ net/gross | 88,9% | 85,7% | 83,8% |
| Thuế cùng mức lương theo luật cũ | 440.000 | 3.310.000 | 7.648.250 |
Cách tính thuế ở mức 60 triệu, để thấy "lũy tiến từng phần" chạy thế nào: 10 triệu đầu × 5% = 500.000; 20 triệu tiếp × 10% = 2.000.000; 9.093.000 còn lại × 20% = 1.818.600; cộng 4.318.600 đồng. Mỗi lát thu nhập chỉ chịu thuế suất của lát đó.
Chi tiết đáng để ý ở cột 60 triệu: BHXH và BHYT chỉ tính trên 50,6 triệu, còn BHTN vẫn tính trên đủ 60 triệu vì trần BHTN cao hơn nhiều. Phần lương vượt 50,6 triệu không được đóng BHXH nên cũng không được tính vào lương hưu — người thu nhập cao thường bổ sung bằng bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Ở mức 100 triệu, thực nhận 80.085.100 đồng, thuế 14.107.900 đồng/tháng.
Muốn đổi số người phụ thuộc, vùng, lương đóng bảo hiểm hay quy đổi ngược từ net: dùng công cụ tính thuế TNCN và lương gross – net 2026.
"Net 30 triệu" bằng gross bao nhiêu?
Hợp đồng net là cam kết số tiền người lao động thực nhận; doanh nghiệp tự gánh bảo hiểm và thuế phần của người lao động. Muốn so với lời mời gross phải quy đổi ngược:
| Lời mời | Gross tương đương | Bảo hiểm NLĐ | Thuế | Net |
|---|---|---|---|---|
| Công ty D: net 30 triệu, 0 người phụ thuộc | 34.698.945 | 3.643.389 | 1.055.556 | 30.000.000 |
| Cũng net 30 triệu, có 1 người phụ thuộc | 34.007.645 | 3.570.803 | 436.842 | 30.000.000 |
| Một lời mời gross 34 triệu | 34.000.000 | 3.570.000 | 993.000 | 29.437.000 |
| Net 50 triệu, 0 người phụ thuộc | 59.653.535 | — | 4.250.000 | 50.000.000 |
Hai dòng đầu chứa một điểm ít người để ý: cùng "net 30 triệu", khi người lao động có một người phụ thuộc thì doanh nghiệp chỉ cần chi gross khoảng 34,0 thay vì 34,7 triệu. Phần thuế giảm nhờ giảm trừ gia cảnh, trong hợp đồng net, chảy về doanh nghiệp — người lao động vẫn nhận 30 triệu. Ngược lại, khi Nhà nước tăng lương cơ sở làm tăng bảo hiểm, doanh nghiệp cũng là bên gánh. Hợp đồng net cẩn thận thường ghi rõ: lương net được tính với số người phụ thuộc nào, ai hưởng khi điều kiện thay đổi.
Doanh nghiệp thực sự chi bao nhiêu
| Khoản doanh nghiệp đóng | Tỷ lệ | Gross 20 tr | Gross 40 tr | Gross 60 tr |
|---|---|---|---|---|
| BHXH (hưu trí – tử tuất 14%, ốm đau – thai sản 3%, TNLĐ – BNN 0,5%) | 17,5% | 3.500.000 | 7.000.000 | 8.855.000 |
| BHYT | 3% | 600.000 | 1.200.000 | 1.518.000 |
| BHTN | 1% | 200.000 | 400.000 | 600.000 |
| Tổng chi phí cho vị trí | 24.300.000 | 48.600.000 | 70.973.000 |
Chưa kể kinh phí công đoàn (thường 2% quỹ lương đóng bảo hiểm), chi phí trang thiết bị, đào tạo. Khoảng cách giữa con số doanh nghiệp bỏ ra (24,3 triệu) và con số về tài khoản (17,78 triệu) ở mức lương 20 triệu là gần 27% — lý do nhiều người được đề nghị "lương thấp, phụ cấp cao, chỉ đóng bảo hiểm trên lương".
Lương đóng bảo hiểm thấp hơn lương thật: lợi trước mắt, thiệt về sau
Luật BHXH 2024 (Điều 31) xác định tiền lương đóng bảo hiểm gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được thỏa thuận trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương. Tách lương thành "phụ cấp xăng xe, điện thoại, nhà ở" cố định hằng tháng để không đóng bảo hiểm là cách làm dễ bị cơ quan BHXH thanh tra truy thu. Với người lao động, hệ quả cụ thể:
- Thực nhận tăng một chút vì đóng ít bảo hiểm — nhưng thuế có thể tăng, vì phần bảo hiểm được trừ trước thuế nhỏ đi. Lương 30 triệu, 2 người phụ thuộc, đóng trên toàn bộ: thuế 0; đóng trên 10 triệu: thuế 52.500 đồng.
- Trợ cấp thai sản, ốm đau, thất nghiệp và lương hưu đều tính trên lương đóng. Một kỳ thai sản 6 tháng ở mức lương đóng 10 triệu thay vì 30 triệu là chênh lệch 120 triệu.
Những khoản không tính thuế — đọc phiếu lương cho đúng
- Tiền làm thêm giờ, làm đêm trong giới hạn luật cho phép: từ kỳ tính thuế 2026 được miễn toàn bộ (trước chỉ miễn phần chênh lệch so với giờ thường). Cách tính tiền làm thêm ở bài Tính lương làm thêm giờ, làm đêm, ngày lễ.
- Phụ cấp, trợ cấp thuộc diện không tính thuế theo quy định (ăn giữa ca trong mức quy định, trang phục, công tác phí theo chế độ…) — từng khoản có điều kiện riêng, nên đối chiếu với bộ phận kế toán.
- Trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc trả theo đúng mức của Bộ luật Lao động.
Đọc phiếu lương: năm dòng nên kiểm mỗi tháng
- Lương đóng bảo hiểm có khớp lương ghi trong hợp đồng (gồm cả phụ cấp lương trả cố định) không. Đối chiếu thêm trên ứng dụng VssID — nơi ghi đúng số công ty đã báo với cơ quan BHXH.
- Ba dòng bảo hiểm có đúng 8% – 1,5% – 1% không, và có bị tính vượt trần không. Lương trên 50,6 triệu mà phiếu lương vẫn trừ BHXH 8% trên toàn bộ là sai.
- Số người phụ thuộc công ty đang áp: con mới sinh đã được cộng chưa, con đã đi làm đã được bỏ chưa.
- Khoản miễn thuế (tiền làm thêm giờ, làm đêm) có được tách khỏi thu nhập chịu thuế không. Nhiều phần mềm tính lương vẫn để chung với lương, làm thuế tháng cao hơn thực tế.
- Thuế đã khấu trừ có được nộp thật không: tra trên eTax Mobile mục tra cứu chứng từ khấu trừ. Doanh nghiệp đã trừ trên phiếu lương mà không nộp là chuyện có xảy ra, và người lao động chỉ phát hiện khi quyết toán.
Một lưu ý về vùng: lương tối thiểu vùng năm 2026 là 5.310.000 / 4.730.000 / 4.140.000 / 3.700.000 đồng (Nghị định 293/2025/NĐ-CP). Lương đóng bảo hiểm không được thấp hơn mức của vùng nơi làm việc, và trần BHTN cũng theo vùng — vùng IV chỉ là 74.000.000 đồng thay vì 106.200.000 đồng của vùng I. Với đa số người lương dưới 70 triệu, vùng không làm đổi lương thực nhận; nó chỉ quan trọng ở hai đầu: người lương sát mức tối thiểu và người lương rất cao.
Sai lầm khi so sánh lời mời làm việc
- So một lời mời gross với một lời mời net như thể cùng đơn vị. "Net 30" và "gross 34" chênh nhau hơn nửa triệu mỗi tháng, theo chiều có lợi cho bên net.
- Không hỏi lương đóng bảo hiểm. Hai lời mời cùng gross 40 triệu, một nơi đóng trên 40 triệu, một nơi đóng trên 5,31 triệu (lương tối thiểu vùng I) là hai mức phúc lợi khác hẳn.
- Bỏ quên thưởng tháng 13, thưởng hiệu suất — đều là thu nhập chịu thuế, cộng vào thu nhập năm khi quyết toán.
- Tính thuế cho cả lương theo bậc cao nhất — tưởng lên 60 triệu thì "bị đánh 20%" toàn bộ.
Khi nào nên hỏi luật sư
- Hợp đồng ghi lương net nhưng phiếu lương cho thấy công ty trừ thuế, bảo hiểm vào chính số net.
- Công ty đóng bảo hiểm trên lương thấp hơn nhiều so với thoả thuận và người lao động muốn yêu cầu truy đóng.
- Thu nhập có yếu tố nước ngoài (người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, người Việt nhận lương từ công ty mẹ ở nước ngoài) — xác định cư trú, hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
Người có con nhỏ hoặc nuôi cha mẹ nên xem tiếp ví dụ lương 30 triệu, 2 người phụ thuộc năm 2026 — mức thuế về 0 và cách lấy lại tiền thuế bị khấu trừ trong tháng có thưởng.
Hỏi đáp nhanh
Lương net 30 triệu tương đương gross bao nhiêu năm 2026?
Với người không có người phụ thuộc, vùng I, đóng bảo hiểm trên toàn bộ lương: khoảng 34,7 triệu gross (bảo hiểm 3,64 triệu, thuế 1,06 triệu). Có một người phụ thuộc thì chỉ cần khoảng 34,0 triệu gross. Con số đổi theo số người phụ thuộc và lương đóng bảo hiểm.
Trần đóng bảo hiểm xã hội năm 2026 là bao nhiêu?
BHXH và BHYT tính trên tối đa 20 lần mức tham chiếu (bằng lương cơ sở 2.530.000 đ từ 01/7/2026) = 50.600.000 đ/tháng. BHTN tính trên tối đa 20 lần lương tối thiểu vùng: vùng I là 106.200.000 đ.
Hợp đồng ghi lương net thì ai được hưởng phần giảm thuế khi đăng ký người phụ thuộc?
Khi hợp đồng cam kết số thực nhận, doanh nghiệp là bên gánh thuế, nên phần thuế giảm nhờ người phụ thuộc làm giảm chi phí của doanh nghiệp chứ không làm tăng lương của người lao động — trừ khi hợp đồng có thoả thuận khác. Nên ghi rõ điều khoản này khi ký.
Doanh nghiệp phải đóng bảo hiểm bao nhiêu phần trăm trên lương?
21,5%: BHXH 17,5% (hưu trí – tử tuất 14%, ốm đau – thai sản 3%, tai nạn lao động – bệnh nghề nghiệp 0,5%), BHYT 3%, BHTN 1%; thường còn kinh phí công đoàn 2% quỹ lương đóng bảo hiểm. Người lao động đóng 10,5%.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.