Câu hỏi hay gặp nhất khi có tranh chấp: "Ảnh chụp màn hình tin nhắn có làm chứng cứ được không?" Câu trả lời ngắn là có thể, nhưng cách đặt câu hỏi đã bỏ qua phần quan trọng.
Nền pháp lý
Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2024, quy định về giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, việc gửi nhận thông điệp dữ liệu, chứng thư điện tử và chữ ký điện tử.
Thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi, nhận hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Định nghĩa này rất rộng: email, tin nhắn, tệp tin, bản ghi trong cơ sở dữ liệu, nhật ký hệ thống, dữ liệu từ thiết bị.
Nguyên tắc nền: thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì nó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu.
"Không bị phủ nhận" không phải "được chấp nhận"
Đây là chỗ hiểu nhầm phổ biến. Nguyên tắc trên loại bỏ một lý do bác bỏ — dạng điện tử — chứ không tự động biến mọi tệp tin thành chứng cứ có sức thuyết phục.
Trong tố tụng, một tài liệu điện tử vẫn phải vượt qua ba câu hỏi:
| Câu hỏi | Bên đưa ra chứng cứ phải chứng minh |
|---|---|
| Nó có thật không | Nội dung này đúng là đã tồn tại, không phải dựng lên |
| Nó của ai | Ai tạo ra, ai gửi, ai nhận — gắn với chủ thể cụ thể |
| Nó có bị sửa không | Tính toàn vẹn từ lúc được tạo tới lúc trình ra |
Câu thứ ba là câu khó nhất với dữ liệu điện tử, vì chỉnh sửa dữ liệu số không để lại dấu vết vật lý như tẩy xoá trên giấy.
Ba yếu tố quyết định độ tin cậy
1. Tính toàn vẹn
Thông tin được coi là toàn vẹn khi chưa bị thay đổi, ngoài những thay đổi về hình thức phát sinh trong quá trình gửi, lưu trữ hoặc hiển thị.
Trên thực tế, tính toàn vẹn được chứng minh bằng các biện pháp kỹ thuật: chữ ký số, hàm băm, nhật ký hệ thống không sửa được, dấu thời gian từ bên thứ ba. Ảnh chụp màn hình không có bất kỳ biện pháp nào trong số đó.
2. Nguồn gốc xác định được
Một tệp tin không tự nói nó từ đâu ra. Cần chuỗi liên kết tới chủ thể: tài khoản đã xác thực, số điện thoại đã đăng ký, chứng thư số, hoặc dữ liệu do bên thứ ba trung lập lưu giữ.
3. Cách thức lưu giữ
Dữ liệu do chính bên tranh chấp lưu giữ có sức thuyết phục thấp hơn dữ liệu do bên thứ ba trung lập lưu giữ — nhà cung cấp dịch vụ, ngân hàng, sàn giao dịch, tổ chức chứng thực.
Đây là lý do một sao kê ngân hàng có sức nặng khác hẳn một bảng tính do người khởi kiện tự lập.
Bản gốc và bản sao trong môi trường điện tử
Khái niệm "bản gốc" vốn gắn với vật mang tin. Với dữ liệu số, mọi bản sao đều giống hệt nhau về mặt bit.
Luật Giao dịch điện tử xử lý vấn đề này theo hướng: thông điệp dữ liệu đáp ứng yêu cầu về bản gốc khi bảo đảm được tính toàn vẹn của thông tin kể từ khi được khởi tạo lần đầu, và thông tin đó có thể truy cập, sử dụng được khi cần.
Nghĩa là với dữ liệu điện tử, "bản gốc" là một thuộc tính về tính toàn vẹn, không phải một vật thể. Hệ quả thực tế: giữ được bằng chứng về tính toàn vẹn quan trọng hơn giữ "tệp tin đầu tiên".
Sáu loại chứng cứ điện tử hay gặp — và điểm yếu của từng loại
| Loại | Điểm yếu |
|---|---|
| Ảnh chụp màn hình tin nhắn | Dễ dựng, không có siêu dữ liệu, không chứng minh được người gửi |
| Email in ra giấy | Mất phần tiêu đề kỹ thuật — phần chứa thông tin xác thực quan trọng nhất |
| Bản ghi âm cuộc gọi | Vấn đề về cách thu thập và về việc xác định giọng nói |
| Tệp tin tài liệu | Thời gian tạo, sửa trong siêu dữ liệu có thể thay đổi được |
| Nội dung trên website | Có thể bị gỡ hoặc sửa trước khi ra toà |
| Nhật ký hệ thống nội bộ | Do một bên quản lý, bên kia có thể nghi ngờ |
Bốn việc nên làm ngay khi thấy có nguy cơ tranh chấp
- Ngừng mọi thao tác lên dữ liệu liên quan. Không sửa, không xoá, không "dọn dẹp cho gọn". Thao tác vô tình cũng làm thay đổi siêu dữ liệu;
- Giữ dạng gốc, không chỉ giữ ảnh chụp. Xuất email kèm đầy đủ tiêu đề, xuất dữ liệu ở định dạng máy đọc được, không in ra rồi bỏ bản điện tử;
- Lập vi bằng với nội dung có thể biến mất — bài đăng, trang web, tin nhắn trên nền tảng của bên kia. Nội dung đó có thể bị gỡ bất cứ lúc nào;
- Ghi lại nguồn gốc từng tệp: lấy từ đâu, ai lấy, lúc nào, bằng cách nào. Việc này mất mười phút lúc đó và không làm lại được sau sáu tháng.
Việc thứ tư là việc dễ nhất và bị bỏ qua nhiều nhất. Một thư mục tệp tin không có mô tả nguồn gốc, sau nửa năm, chính người thu thập cũng không nhớ được chúng từ đâu ra.
Hỏi đáp nhanh
Thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý không?
Theo Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 hiệu lực từ 01/7/2024, thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì nó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Nhưng nguyên tắc này chỉ loại bỏ một lý do bác bỏ, không tự động biến mọi tệp tin thành chứng cứ có sức thuyết phục.
Ảnh chụp màn hình tin nhắn có làm chứng cứ được không?
Có thể, nhưng đây là loại chứng cứ điện tử yếu nhất: dễ dựng, không có siêu dữ liệu, không chứng minh được người gửi và không có biện pháp nào bảo đảm tính toàn vẹn. Nên giữ dạng gốc và lập vi bằng thay vì chỉ chụp màn hình.
Ba câu hỏi mà chứng cứ điện tử phải vượt qua là gì?
Nó có thật không — nội dung đúng là đã tồn tại; nó của ai — gắn được với chủ thể cụ thể; và nó có bị sửa không — tính toàn vẹn từ lúc tạo tới lúc trình ra. Câu thứ ba khó nhất vì chỉnh sửa dữ liệu số không để lại dấu vết vật lý như tẩy xoá trên giấy.
Bản gốc của một tài liệu điện tử là gì?
Với dữ liệu số, bản gốc là một thuộc tính về tính toàn vẹn chứ không phải một vật thể. Thông điệp dữ liệu đáp ứng yêu cầu về bản gốc khi bảo đảm được tính toàn vẹn của thông tin kể từ khi khởi tạo lần đầu và thông tin đó có thể truy cập, sử dụng được khi cần.
Việc đầu tiên nên làm khi thấy có nguy cơ tranh chấp là gì?
Ngừng mọi thao tác lên dữ liệu liên quan — không sửa, không xoá, không dọn dẹp cho gọn, vì thao tác vô tình cũng làm thay đổi siêu dữ liệu. Sau đó giữ dạng gốc thay vì chỉ chụp màn hình, lập vi bằng với nội dung có thể biến mất, và ghi lại nguồn gốc từng tệp.
Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.