AIPhapLy.comBiết mình được gì trước khi gặp luật sư
Vay nợ, hợp đồng

Lãi suất cho vay bao nhiêu là hợp pháp? Trần 20%/năm và ngưỡng hình sự

Lãi vay giữa cá nhân tối đa 20%/năm (khoảng 1,67%/tháng); phần vượt vô hiệu và tiền lãi đã trả vượt được trừ vào gốc. Từ 100%/năm và thu lợi bất chính từ 30 triệu thì có thể bị xử lý hình sự theo Điều 201.

Lãi suất cho vay bao nhiêu là hợp pháp? Trần 20%/năm và ngưỡng hình sự

Tháng 01/2025, chị Mai vay của một người quen 200 triệu đồng để trả tiền hàng, thoả thuận miệng "5 phân" — tức 5%/tháng — và ghi vào giấy: thời hạn 6 tháng, đến 10/7/2025 trả gốc. Sáu tháng đầu chị chuyển đều 10 triệu tiền lãi mỗi tháng, tổng cộng 60 triệu. Từ tháng 7/2025 chị hết khả năng trả. Đến tháng 10/2026, bên cho vay nhắn: "Gốc 200, lãi 15 tháng chưa đóng là 150, tổng 350 triệu, không trả thì gặp nhau ở Tòa".

Con số 350 triệu đó sai — và sai rất xa. Nhưng để hiểu sai ở đâu, cần nắm một con số duy nhất: 20%/năm. Bài viết này giải thích mức trần lãi suất của Bộ luật Dân sự 2015, phần vượt trần bị xử lý thế nào, khi nào cho vay lãi cao trở thành tội phạm, và vì sao vay ngân hàng lại không bị giới hạn bởi con số này.

Mức trần: 20%/năm, và chỉ áp cho vay ngoài hệ thống ngân hàng

Điều 468 khoản 1 Bộ luật Dân sự 2015: lãi suất theo thoả thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác. Lãi suất vượt quá mức này thì mức lãi suất vượt quá không có hiệu lực. Lưu ý chữ "mức vượt quá": hợp đồng vẫn có hiệu lực, lãi suất vẫn có hiệu lực ở mức 20%/năm, chỉ phần vượt bị loại bỏ.

"Luật khác" quan trọng nhất là Luật Các tổ chức tín dụng. Hợp đồng tín dụng với ngân hàng, công ty tài chính tiêu dùng áp dụng lãi suất theo luật này và quy định của Ngân hàng Nhà nước; Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP (Điều 7) hướng dẫn rõ Tòa không áp dụng giới hạn lãi suất của Bộ luật Dân sự khi giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng. Vì vậy một khoản vay tiêu dùng 35–45%/năm ở công ty tài chính được cấp phép không "vượt trần" theo nghĩa Điều 468 — dù đó là chuyện khác với câu hỏi có nên vay hay không.

Đổi các cách nói lãi quen thuộc ra %/năm

Người vay thường nói "mấy phân", "mấy nghìn một triệu một ngày". Quy về %/năm để so với trần:

Cách nóiQuy ra %/nămSo với trần 20%So với ngưỡng hình sự (100%/năm)
1 phân (1%/tháng)12%Hợp lệ—
1,5 phân18%Hợp lệ—
2 phân24%Vượt 4 điểm %Chưa tới
5 phân60%Vượt 3 lầnChưa tới
1.000 đ/triệu/ngày36,5%VượtChưa tới
2.740 đ/triệu/ngày≈ 100%Vượt 5 lầnChạm ngưỡng
5.000 đ/triệu/ngày182,5%Vượt hơn 9 lầnVượt

Mẹo nhẩm: %/tháng × 12 ra %/năm; đồng/triệu/ngày × 365 ÷ 10.000 ra %/năm. Trần 20%/năm tương đương khoảng 1,67%/tháng hoặc 548 đ/triệu/ngày.

Tính lại khoản nợ của chị Mai theo đúng luật

Lãi 5%/tháng = 60%/năm, vượt trần. Tòa sẽ xử lý theo trình tự sau (công thức tại Điều 5 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP):

BướcNội dungPhép tínhKết quả
1Lãi hợp lệ trong hạn (20%/năm, 10/01 → 10/07/2025, 181 ngày)200.000.000 × 20% × 181/36519.835.616 đ
2Tiền lãi chị Mai đã thực trả10 triệu × 6 tháng60.000.000 đ
3Phần đã trả vượt trần60.000.000 − 19.835.61640.164.384 đ
4Trừ phần vượt vào nợ gốc (gộp tại cuối kỳ cho dễ hình dung)200.000.000 − 40.164.384159.835.616 đ
5Lãi trên gốc quá hạn, 10/07/2025 → 14/10/2026 (461 ngày), 150% × 20% = 30%/năm159.835.616 × 30% × 461/36560.562.372 đ
Tổng còn phải trả tính đến 14/10/2026159.835.616 + 60.562.372≈ 220,4 triệu đ

So với con số 350 triệu bên cho vay đưa ra, chênh lệch gần 130 triệu đồng. Hai nguồn chênh lệch: 40 triệu tiền lãi "lậu" đã đóng được trừ ngược vào gốc, và phần lãi quá hạn chỉ được tính ở mức luật cho phép thay cho 5%/tháng.

Hai chú ý kỹ thuật. Thứ nhất, trên thực tế phần vượt được trừ vào gốc tại từng thời điểm trả lãi (mỗi tháng một lần), nên con số chính xác của Tòa sẽ chia thành nhiều đoạn và thấp hơn một chút so với bảng gộp ở trên. Thứ hai, mức 150% cho lãi quá hạn (Điều 466 khoản 5 điểm b) được tính trên lãi suất hợp lệ — tức 150% của 20% — đây là cách đọc mà công cụ tính lãi vay đang dùng; với khoản lớn, đây là điểm nên để luật sư đối chiếu với thực tiễn xét xử tại địa phương, vì không phải bản án nào cũng lập luận giống nhau ở chỗ này.

Khi lãi cao thành tội: Điều 201 Bộ luật Hình sự

Vượt trần 20% mới chỉ là chuyện dân sự — phần vượt vô hiệu. Hình sự bắt đầu khi hội đủ hai điều kiện của Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017; Luật sửa đổi số 86/2025/QH15 không đụng đến điều này):

  1. Lãi suất gấp 05 lần trở lên mức cao nhất của Bộ luật Dân sự — tức từ 100%/năm;
  2. Thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, hoặc dưới mức đó nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xoá án tích mà còn vi phạm.
KhungĐiều kiệnHình phạt
Khoản 1Thu lợi bất chính từ 30 triệu đến dưới 100 triệu đồng (hoặc tái phạm như trên)Phạt tiền 50 – 200 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm
Khoản 2Thu lợi bất chính từ 100 triệu đồng trở lênPhạt tiền 200 triệu – 1 tỷ đồng hoặc phạt tù 6 tháng – 3 năm
Khoản 3Hình phạt bổ sungPhạt tiền 30 – 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề 1 – 5 năm

Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán (hiệu lực từ 24/12/2021) hướng dẫn cách tính, với ba điểm làm thay đổi kết quả rất nhiều:

  • Thu lợi bất chính = tiền lãi và các khoản thu trái pháp luật khác người vay phải trả, trừ đi tiền lãi tương ứng mức 20%/năm. Các khoản "phí hồ sơ", "phí thẩm định", "phí dịch vụ", "phí tư vấn" đều bị cộng vào — đây là cách đánh sập lối lách quen thuộc "lãi thấp, phí cao".
  • Cho vay nhiều lần, mỗi lần thu lợi dưới 30 triệu nhưng tổng từ 30 triệu trở lên, chưa bị xử phạt hành chính và còn thời hiệu, thì bị truy cứu theo tổng số tiền thu lợi bất chính.
  • Xử lý tiền: tiền gốc và tiền lãi tương ứng 20%/năm là phương tiện phạm tội, bị tịch thu sung ngân sách; khoản thu lợi bất chính được trả lại cho người vay (trừ trường hợp người vay dùng tiền vay vào mục đích bất hợp pháp như đánh bạc, mua bán ma tuý).

Ví dụ có số: "vay góp" 50 triệu

Anh Tuấn vay 50 triệu theo kiểu "vay góp": bị trừ ngay 5 triệu "phí hồ sơ", nhận 45 triệu, phải góp 1 triệu mỗi ngày trong 60 ngày (tổng 60 triệu). Theo cách tính của Nghị quyết 01/2021 (minh hoạ trên dư nợ ban đầu cho dễ theo dõi):

KhoảnCách tínhSố tiền
Tiền lãi + phí người vay phải trả10 triệu lãi + 5 triệu phí15.000.000 đ
Lãi suất thực tế15/50 × 365/60182,5%/năm (hơn 9 lần trần)
Lãi được phép ở mức 20%/năm50.000.000 × 20% × 60/3651.643.836 đ
Thu lợi bất chính15.000.000 − 1.643.83613.356.164 đ

Riêng khoản vay của anh Tuấn chưa đủ ngưỡng 30 triệu. Nhưng nếu cùng người cho vay đã cho ba người khác vay theo cùng mô hình, tổng thu lợi bất chính vượt 30 triệu và người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 1 Điều 201. Thực tế các đường dây tín dụng đen thường bị xử lý theo khoản 2, vì tổng thu lợi trên hàng trăm khách vay lên tới hàng tỷ đồng.

Người vay đang trả lãi vượt trần nên làm gì

  • Giữ mọi dấu vết thanh toán: sao kê chuyển khoản, ảnh chụp sổ ghi góp, tin nhắn báo "đã nhận lãi tháng…". Đây là thứ duy nhất chứng minh mức lãi thực tế khi giấy vay chỉ ghi "vay 200 triệu" mà không ghi lãi.
  • Đừng ký lại giấy vay "chốt nợ" gộp lãi vượt trần vào gốc mới (kiểu "nay xác nhận nợ 350 triệu"). Giấy chốt nợ như vậy rất hay được đưa ra Tòa; muốn bác nó, người vay phải chứng minh được 350 triệu gồm những gì.
  • Trả gốc qua chuyển khoản, ghi rõ nội dung "trả nợ gốc theo giấy vay ngày…", không ghi chung chung "trả tiền".
  • Nếu bị đe doạ, khủng bố tinh thần, bị bôi nhọ trên mạng để ép trả, hành vi đó có thể cấu thành tội khác (cưỡng đoạt tài sản, làm nhục người khác…) — nên trình báo cơ quan công an nơi gần nhất, kèm toàn bộ tin nhắn, ghi âm.

Người cho vay nên biết gì

Ghi lãi cao trên giấy không giúp đòi được nhiều hơn: Tòa chỉ chấp nhận đến 20%/năm, và nguyên đơn chịu án phí 5% trên phần yêu cầu bị bác. Tệ hơn, một giấy vay ghi "5.000 đ/triệu/ngày" cùng lời khai của nhiều người vay là đủ để chính người cho vay trở thành bị can. Cho vay giữa người quen, mức an toàn là ghi rõ lãi suất theo %/năm không quá 20%, thời hạn trả, và chuyển tiền qua tài khoản. Bài cho vay 200 triệu, 3 năm chưa đòi được: lãi bao nhiêu có bảng tính đầy đủ cho một khoản vay hợp lệ.

Sai lầm thường gặp

  • Nghĩ rằng vượt trần thì cả hợp đồng vô hiệu, không phải trả gì. Sai. Hợp đồng vẫn hiệu lực; gốc vẫn phải trả; lãi vẫn được tính ở mức 20%/năm.
  • So lãi vay app tài chính với trần 20%. Công ty tài chính được cấp phép áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng. Nhưng "app" không có giấy phép tổ chức tín dụng thì không được hưởng ngoại lệ đó.
  • Bỏ qua "phí". Khi tính lãi thực tế, cộng mọi khoản bị trừ trước hoặc phải trả thêm.
  • Trộn lẫn cách đếm ngày. Có bản án tính theo tháng, có bản án tính theo ngày thực tế chia 365; chênh lệch không lớn, nhưng bảng tính nộp kèm đơn phải dùng một cách nhất quán từ đầu đến cuối — đổi cách giữa chừng là cớ để bên kia bác cả bảng.

Khi nào cần luật sư

  • Đang bị kiện đòi theo một "giấy chốt nợ" đã gộp lãi vượt trần vào gốc.
  • Khoản vay có nhiều lần giải ngân, nhiều lần trả lãi khác nhau — cần dựng lại dòng tiền để trừ phần vượt đúng thời điểm.
  • Cân nhắc tố giác hành vi cho vay lãi nặng: cần đánh giá đủ hai điều kiện của Điều 201 và chuẩn bị chứng cứ, vì tố giác không đủ căn cứ có thể quay lại thành tranh chấp kéo dài.
  • Người cho vay đã ghi lãi suất cao trên giấy và muốn khởi kiện: nên tính lại yêu cầu trước khi nộp đơn để tránh án phí trên phần sẽ bị bác và rủi ro bị xem xét về hình sự.

Để tự kiểm tra một khoản vay cụ thể, nhập số vào công cụ tính lãi vay, lãi chậm trả: công cụ tự cắt phần vượt trần, hiện cảnh báo khi lãi thoả thuận vượt 20%/năm và chỉ ra số lãi không đòi được.

Hỏi đáp nhanh

Cho vay 2%/tháng có phạm pháp không?

2%/tháng bằng 24%/năm, vượt trần 20%/năm của Điều 468 Bộ luật Dân sự. Phần vượt 4 điểm % không có hiệu lực, Tòa chỉ chấp nhận 20%/năm. Mức này chưa phải tội phạm vì ngưỡng hình sự là từ 100%/năm (gấp 5 lần trần) kèm thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng.

Lãi đã trả vượt trần có đòi lại được không?

Có. Tiền lãi đã trả vượt mức 20%/năm được trừ vào nợ gốc tại thời điểm trả; nếu đã trừ hết gốc mà còn thừa thì được trả lại cho bên vay.

Vay công ty tài chính lãi 40%/năm có vượt trần không?

Hợp đồng tín dụng với tổ chức tín dụng được cấp phép áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng, không áp dụng trần 20% của Bộ luật Dân sự (Điều 7 Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP). Ứng dụng cho vay không có giấy phép tổ chức tín dụng thì không được hưởng ngoại lệ này.

Phí hồ sơ, phí dịch vụ có tính vào lãi không?

Khi xét tội cho vay lãi nặng, Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP cộng các khoản thu trái pháp luật như phí hồ sơ, phí dịch vụ vào tiền lãi để tính lãi suất và số thu lợi bất chính.

Cho vay lãi nặng bị phạt thế nào?

Theo Điều 201 Bộ luật Hình sự: thu lợi bất chính 30 – dưới 100 triệu đồng bị phạt tiền 50 – 200 triệu hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm; từ 100 triệu trở lên bị phạt tiền 200 triệu – 1 tỷ hoặc tù 6 tháng – 3 năm; có thể bị phạt bổ sung 30 – 100 triệu, cấm hành nghề 1 – 5 năm.

Lưu ý: Bài viết tổng hợp quy định đang có hiệu lực tại thời điểm đăng và chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho một vụ việc cụ thể. Văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; vui lòng đối chiếu bản mới nhất hoặc trao đổi với luật sư trước khi quyết định.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu miễn phí.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Cần tư vấn pháp lý cụ thể?

Để lại thông tin, luật sư sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ. Tư vấn ban đầu hoàn toàn miễn phí.

hoặc
Gọi ngay +84 921 921 989